Blackburn Rovers
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Derby County F.C.

Blackburn Rovers vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 4-2 Derby County F.C. tại Championship, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 6, hòa 0, Derby County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Phong độ
LDLLW Blackburn Rovers
LWLLL Derby County F.C.
  1. 11' Tom Barkhuizen
  2. 19' T. Dolan 1-0
  3. HT1-0
  4. 64' A. Weimann R. Hedges
  5. 65' S. Szmodics J. Rankin-Costello
  6. 65' Y. Ohashi M. Gueye
  7. 66' J. Collins T. Barkhuizen
  8. 67' 1-1 C. Nelson · N. Mendez-Laing
  9. 72' A. Weimann · H. Carter 2-1
  10. 73' E. Adams K. Goudmijn
  11. 76' S. Szmodics · C. Brittain 3-1
  12. 82' James Collins
  13. 84' Y. Ohashi · S. Szmodics 4-1
  14. 86' T. Fornah D. Ozoh
  15. 86' L. Thompson B. Osborn
  16. 86' C. Forsyth C. Elder
  17. 87' Tyrhys Dolan
  18. 87' D. Batth T. Dolan
  19. 88' 4-2 K. Wilson · N. Mendez-Laing
  20. 90' Eiran Joe Cashin
  21. FT4-2

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Eustace
  1. 1A. Pears 6.2
  2. 2C. Brittain 7.5
  3. 17H. Carter 7.0
  4. 5D. Hyam 6.9
  5. 3H. Pickering 6.6
  6. 27L. Travis 7.5
  7. 6S. Tronstad 6.9
  8. 11J. Rankin-Costello ▼ 65' 6.9
  9. 10T. Dolan ▼ 87' 7.5
  10. 19R. Hedges ▼ 64' 7.2
  11. 9M. Gueye ▼ 65' 7.2

Dự bị 9

  1. 14A. Weimann ▲ 64' 7.3
  2. 8S. Szmodics ▲ 65' 7.9
  3. 23Y. Ohashi ▲ 65' 7.2
  4. 15D. Batth ▲ 87' 6.5
  5. 21J. Buckley
  6. 7A. Sigurðsson
  7. 29J. Vale
  8. 13J. Hilton
  9. 18D. Markanday
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Warne
  1. 31J. Vickers 6.7
  2. 2K. Wilson 7.2
  3. 35C. Nelson 7.2
  4. 6E. Cashin 6.5
  5. 20C. Elder ▼ 86' 6.2
  6. 17K. Goudmijn ▼ 73' 6.6
  7. 4D. Ozoh ▼ 86' 6.7
  8. 8B. Osborn ▼ 86' 6.9
  9. 7T. Barkhuizen ▼ 66' 6.5
  10. 19K. Jackson 6.9
  11. 11N. Mendez-Laing ⇢2 7.3

Dự bị 9

  1. 9J. Collins ▲ 66' 6.5
  2. 32E. Adams ▲ 73' 6.3
  3. 22T. Fornah ▲ 86' 6.3
  4. 16L. Thompson ▲ 86' 6.7
  5. 3C. Forsyth ▲ 86' 6.6
  6. 5S. Bradley
  7. 13R. Luthra
  8. 24R. Nyambe
  9. 39D. Brown

Thống kê

011
930
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm12
7Trúng đích4
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
1Phạt góc9
2Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
-0.61Bàn thắng ngăn chặn-0.61
398Chuyền bóng425
346Chuyền chính xác356
87%Chính xác chuyền84%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu56
69Ghi được62
56Thủng lưới72
1.25Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu