Blackburn Rovers vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 3-1 Derby County F.C. tại Championship, 15 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 6, hòa 0, Derby County F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Trọng tài
- T. Harrington
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- LWLLL Derby County F.C.
- 28' 0-1 R. Morrison · N. Byrne
- HT0-1
- 46' ▲ B. Dack ▼ B. Johnson
- 46' ▲ S. Gallagher ▼ J. Rankin-Costello
- 53' S. Wharton · J. Rothwell 1-1
- 59' T. Dolan · B. Dack 2-1
- 67' Ravel Morrison
- 73' ▲ C. Kazim-Richards ▼ J. Knight
- 73' ▲ L. Plange ▼ M. Ebiowei
- 80' ▲ R. Giles ▼ R. Khadra
- 81' ▲ F. Ebosele ▼ L. Buchanan
- 83' Lewis Travis
- 90'+7 S. Gallagher · R. Giles 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1T. Kaminski 6.5
- 26D. Lenihan 6.7
- 16S. Wharton ⚽ 7.6
- 27L. Travis 7.2
- 3H. Pickering 6.2
- 25J. van Hecke 7.0
- 4B. Johnson ▼ 46' 6.3
- 8J. Rothwell ⇢ 7.2
- 11J. Rankin-Costello ▼ 46' 6.6
- 7R. Khadra ▼ 80' 6.9
- 10T. Dolan ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 23B. Dack ▲ 46' 6.9
- 9S. Gallagher ⚽ ▲ 46' 7.0
- 28R. Giles ▲ 80' 7.3
- 21J. Buckley
- 15J. Brown
- 13A. Pears
- 19R. Hedges
- 31R. Allsop 6.2
- 33C. Davies 6.6
- 26L. Buchanan ▼ 81' 6.3
- 10T. Lawrence 6.2
- 11R. Morrison ⚽ 7.9
- 2N. Byrne ⇢ 6.3
- 8M. Bird 6.9
- 38J. Knight ▼ 73' 6.0
- 41E. Cashin 7.2
- 42L. Thompson 6.2
- 32M. Ebiowei ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 13C. Kazim-Richards ▲ 73' 6.3
- 48L. Plange ▲ 73' 6.3
- 36F. Ebosele ▲ 81' 6.5
- 3C. Forsyth
- 5K. Bielik
- 16R. Stearman
- 21K. Roos
Thống kê
01⚑9
⚑110
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm11
5Trúng đích2
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
9Phạt góc1
1Việt vị3
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
317Chuyền bóng484
215Chuyền chính xác380
68%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
52Trận đấu53
66Ghi được54
60Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai31