Blackburn Rovers vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-0 Derby County F.C. tại Championship, 7 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 6, hòa 0, Derby County F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Trọng tài
- O. Langford
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- LWLLL Derby County F.C.
- 18' Tom Lawrence
- HT0-0
- 57' A. Armstrong · C. Evans 1-0
- 62' Corry Evans
- 66' ▲ C. Martin ▼ K. Bielik
- 68' ▲ S. Gallagher ▼ D. Graham
- 80' ▲ M. Whittaker ▼ J. Bogle
- 81' ▲ J. Marriott ▼ M. Waghorn
- 83' ▲ E. Bennett ▼ J. Rothwell
- 90'+1 ▲ J. Buckley ▼ A. Armstrong
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Walton 7.1
- 26D. Lenihan 7.7
- 24T. Adarabioyo 7.9
- 27L. Travis 7.7
- 2R. Nyambe 7.7
- 19S. Downing 7.9
- 29C. Evans ⇢ 7.5
- 8J. Rothwell ▼ 83' 6.5
- 23B. Dack 6.8
- 10D. Graham ▼ 68' 6.5
- 7A. Armstrong ⚽ ▼ 90' 7.0
Dự bị 7
- 9S. Gallagher ▲ 68' 6.5
- 31E. Bennett ▲ 83' 6.7
- 39J. Buckley ▲ 90'
- 22L. Holtby
- 4B. Johnson
- 13J. Leutwiler
- 20B. Brereton
- 12B. Hamer 6.9
- 33C. Davies 6.9
- 3C. Forsyth 7.3
- 46S. Malone 6.8
- 2A. Wisdom 7.0
- 37J. Bogle ▼ 80' 6.3
- 10T. Lawrence 6.5
- 23D. Holmes 7.0
- 5K. Bielik ▼ 66' 6.3
- 8K. Dowell 6.4
- 9M. Waghorn ▼ 81' 6.4
Dự bị 7
- 19C. Martin ▲ 66' 6.8
- 49M. Whittaker ▲ 80' 6.4
- 14J. Marriott ▲ 81' 6.8
- 25M. Lowe
- 21K. Roos
- 17G. Evans
- 38J. Knight
Thống kê
01⚑7
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm13
3Trúng đích1
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn9
7Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
518Chuyền bóng494
414Chuyền chính xác392
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
49Trận đấu52
71Ghi được68
69Thủng lưới72
1.45Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai35