Derby County F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Blackburn Rovers

Derby County F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-4 Blackburn Rovers tại Championship, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 0, Blackburn Rovers thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
LWLLL Derby County F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 11' 0-1 T. Dolan
  2. 12' 0-2 B. Johnson · J. Rothwell
  3. 15' 0-3 B. Johnson
  4. 33' Lee Buchanan
  5. 36' Bradley Johnson
  6. 41' Darragh Lenihan
  7. HT0-3
  8. 46' G. Evans J. Marriott
  9. 59' R. Nyambe J. Rankin-Costello
  10. 66' Joe Rothwell
  11. 68' H. Chapman T. Dolan
  12. 71' D. Holmes M. Bird
  13. 76' M. Whittaker L. Sibley
  14. 77' 0-4 A. Armstrong · H. Chapman
  15. 79' E. Bennett J. Rothwell
  16. 80' Wayne Rooney
  17. FT0-4

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cocu
  1. 1D. Marshall 6.9
  2. 6M. te Wierik 7.2
  3. 2A. Wisdom 5.9
  4. 26L. Buchanan 6.3
  5. 12N. Byrne 6.5
  6. 7K. Jóźwiak 6.9
  7. 8M. Bird ▼ 71' 6.6
  8. 17L. Sibley ▼ 76' 6.7
  9. 38J. Knight 6.6
  10. 32W. Rooney 6.9
  11. 14J. Marriott ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 22G. Evans ▲ 46' 6.7
  2. 25D. Holmes ▲ 71' 6.7
  3. 18M. Whittaker ▲ 76' 6.7
  4. 49J. Hector-Ingram
  5. 4G. Shinnie
  6. 16M. Clarke
  7. 21K. Roos
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Mowbray
  1. 1T. Kaminski 8.2
  2. 26D. Lenihan 7.2
  3. 3D. Williams 7.5
  4. 17A. Bell 7.3
  5. 4B. Johnson ⚽2 8.6
  6. 10L. Holtby 7.3
  7. 8J. Rothwell ▼ 79' 7.9
  8. 24J. Rankin-Costello ▼ 59' 6.3
  9. 39T. Dolan ▼ 68' 7.2
  10. 7A. Armstrong 7.7
  11. 20B. Brereton 7.5

Dự bị 7

  1. 2R. Nyambe ▲ 59' 6.7
  2. 11H. Chapman ▲ 68' 6.9
  3. 31E. Bennett ▲ 79' 6.3
  4. 18J. Davenport
  5. 21J. Buckley
  6. 33A. Fisher
  7. 28S. Wharton

Thống kê

029
430
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm23
5Trúng đích10
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn8
9Phạt góc4
0Việt vị4
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
6Cứu thua4
534Chuyền bóng316
431Chuyền chính xác245
81%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu51
38Ghi được75
69Thủng lưới60
0.72Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu