Blackburn Rovers vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 2-1 Derby County F.C. tại Championship, 16 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 6, hòa 0, Derby County F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Trọng tài
- S. Martin
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- LWLLL Derby County F.C.
- 22' 0-1 T. Lawrence · G. Shinnie
- 32' Lewis Holtby
- 42' S. Gallagher · B. Douglas 1-1
- 45' Matthew Clarke
- HT1-1
- 57' ▲ J. Rothwell ▼ L. Holtby
- 57' ▲ C. Kazim-Richards ▼ L. Sibley
- 66' H. Elliott · A. Armstrong 2-1
- 67' Harvey Elliott
- 70' ▲ L. Watson ▼ K. Jóźwiak
- 70' ▲ L. Buchanan ▼ C. Forsyth
- 83' ▲ B. Brereton ▼ S. Gallagher
- 83' ▲ E. Bennett ▼ H. Elliott
- 84' ▲ F. Ebosele ▼ T. Lawrence
- 88' ▲ C. Evans ▼ A. Armstrong
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Kaminski 7.7
- 15B. Douglas ⇢ 7.6
- 27L. Travis 7.0
- 2R. Nyambe 6.7
- 22T. Harwood-Bellis 7.0
- 30J. Branthwaite 7.0
- 4B. Johnson 6.9
- 10L. Holtby ▼ 57' 6.3
- 16H. Elliott ⚽ ▼ 83' 7.9
- 7A. Armstrong ⇢ ▼ 88' 6.6
- 9S. Gallagher ⚽ ▼ 83' 7.3
Dự bị 9
- 8J. Rothwell ▲ 57' 6.9
- 20B. Brereton ▲ 83' 6.6
- 31E. Bennett ▲ 83' 6.7
- 29C. Evans ▲ 88' 6.5
- 13A. Pears
- 17A. Bell
- 39T. Dolan
- 21J. Buckley
- 6S. Downing
- 1D. Marshall 7.0
- 3C. Forsyth ▼ 70' 6.5
- 4G. Shinnie ⇢ 7.9
- 2A. Wisdom 6.3
- 10T. Lawrence ⚽ ▼ 84' 7.3
- 12N. Byrne 6.9
- 23P. Roberts 5.6
- 16M. Clarke 6.9
- 7K. Jóźwiak ▼ 70' 6.3
- 8M. Bird 6.9
- 17L. Sibley ▼ 57' 6.7
Dự bị 9
- 13C. Kazim-Richards ▲ 57' 6.3
- 40L. Watson ▲ 70' 6.6
- 26L. Buchanan ▲ 70' 6.3
- 29F. Ebosele ▲ 84' 6.3
- 38J. Knight
- 21K. Roos
- 46J. Brown
- 37K. MacDonald
- 28C. Dixon
Thống kê
02⚑3
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm12
7Trúng đích6
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc5
4Việt vị4
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua5
352Chuyền bóng463
251Chuyền chính xác360
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu53
75Ghi được38
60Thủng lưới69
1.47Bàn thắng mỗi trận0.72
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai19