Derby County F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 3-0 Blackburn Rovers tại Championship, 8 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 0, Blackburn Rovers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- J. Brooks
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 25' Lewis Travis
- 26' L. Sibley · M. Waghorn 1-0
- 41' C. Martin 2-0
- 45' Joe Rothwell
- HT2-0
- 59' ▲ B. Johnson ▼ L. Travis
- 72' Max Bird
- 72' ▲ J. Buckley ▼ B. Brereton
- 72' ▲ D. Graham ▼ S. Gallagher
- 75' Louie Sibley
- 76' ▲ C. Davies ▼ M. Waghorn
- 76' ▲ J. Marriott ▼ L. Sibley
- 84' Elliott Bennett
- 85' C. Martin11m 3-0
- 88' ▲ M. Whittaker ▼ J. Bogle
- 90' John Buckley
- FT3-0
Đội hình
- 12B. Hamer 7.7
- 3C. Forsyth 8.2
- 4G. Shinnie 8.1
- 2A. Wisdom 7.0
- 37J. Bogle ▼ 88' 7.0
- 16M. Clarke 7.8
- 41M. Bird 7.6
- 40L. Sibley ⚽ ▼ 76' 7.3
- 38J. Knight 7.0
- 9M. Waghorn ⇢ ▼ 76' 6.4
- 19C. Martin ⚽2 8.7
Dự bị 7
- 33C. Davies ▲ 76' 6.9
- 14J. Marriott ▲ 76' 6.5
- 49M. Whittaker ▲ 88'
- 21K. Roos
- 46S. Malone
- 25M. Lowe
- 17G. Evans
- 1C. Walton 7.4
- 17A. Bell 5.9
- 24T. Adarabioyo 6.8
- 27L. Travis ▼ 59' 6.8
- 2R. Nyambe 6.7
- 19S. Downing 6.8
- 31E. Bennett 5.6
- 8J. Rothwell 6.6
- 7A. Armstrong 6.3
- 9S. Gallagher ▼ 72' 6.4
- 20B. Brereton ▼ 72' 6.4
Dự bị 7
- 4B. Johnson ▲ 59' 6.6
- 39J. Buckley ▲ 72' 6.4
- 10D. Graham ▲ 72' 6.4
- 12D. Samuel
- 18J. Davenport
- 13J. Leutwiler
- 37J. Rankin-Costello
Thống kê
02⚑3
⚑631
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm11
11Trúng đích3
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc6
3Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
500Chuyền bóng357
420Chuyền chính xác283
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
52Trận đấu49
68Ghi được71
72Thủng lưới69
1.31Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai38