Derby County F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-2 Blackburn Rovers tại Championship, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 0, Blackburn Rovers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 15
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- S. Martin
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 8' 0-1 B. Brereton
- 20' 0-2 B. Brereton · T. Dolan
- 29' Graeme Shinnie
- HT0-2
- 46' ▲ C. Kazim-Richards ▼ K. Jóźwiak
- 46' ▲ S. Baldock ▼ L. Sibley
- 50' Tom Lawrence
- 59' Darragh Lenihan
- 75' ▲ F. Ebosele ▼ G. Shinnie
- 75' ▲ R. Khadra ▼ T. Dolan
- 85' John Buckley
- 87' ▲ I. Poveda-Ocampo ▼ S. Gallagher
- 88' Reda Khadra
- 89' Ian Carlo Poveda
- 89' C. Davies 1-2
- 90'+2 Lewis Travis
- FT1-2
Đội hình
- 21K. Roos 6.7
- 6P. Jagielka 6.2
- 33C. Davies ⚽ 7.3
- 3C. Forsyth 5.9
- 4G. Shinnie ▼ 75' 6.6
- 10T. Lawrence 6.5
- 11R. Morrison 6.9
- 2N. Byrne 6.5
- 7K. Jóźwiak ▼ 46' 6.5
- 8M. Bird 7.2
- 17L. Sibley ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 13C. Kazim-Richards ▲ 46' 6.3
- 9S. Baldock ▲ 46' 6.3
- 36F. Ebosele ▲ 75' 6.9
- 26L. Buchanan
- 16R. Stearman
- 1D. Marshall
- 35L. Watson
- 1T. Kaminski 6.6
- 26D. Lenihan 7.3
- 27L. Travis 6.5
- 20A. Edun 6.5
- 25J. van Hecke 7.3
- 4B. Johnson 6.9
- 8J. Rothwell 7.2
- 21J. Buckley 6.5
- 10T. Dolan ⇢ ▼ 75' 7.2
- 9S. Gallagher ▼ 87' 7.3
- 22B. Brereton ⚽2 8.3
Dự bị 7
- 7R. Khadra ▲ 75' 6.7
- 30I. Poveda-Ocampo ▲ 87' 6.5
- 13A. Pears
- 11J. Rankin-Costello
- 6J. Davenport
- 19L. Clarkson
- 24H. Carter
Thống kê
02⚑2
⚑350
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm12
3Trúng đích5
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
2Phạt góc3
2Việt vị3
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
3Cứu thua2
537Chuyền bóng313
422Chuyền chính xác217
79%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
53Trận đấu52
54Ghi được66
63Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai36