Watford F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-0 Millwall F.C. tại Championship, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 2, hòa 2, Millwall F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Trọng tài
- D. Whitestone
- Phong độ
- DLLWL Watford F.C.
- LLWLL Millwall F.C.
- 11' I. Sarr11m 1-0
- 31' ▲ C. Cathcart ▼ Kiko Femenía
- HT1-0
- 60' ▲ N. Chalobah ▼ D. Gosling
- 60' ▲ A. Gray ▼ João Pedro
- 71' ▲ S. Williams ▼ B. Mitchell
- 71' ▲ K. Zohorè ▼ T. Bradshaw
- 77' ▲ H. Muller ▼ D. McNamara
- 78' ▲ C. Mahoney ▼ S. Malone
- 81' ▲ T. Burey ▼ M. Bennett
- 84' ▲ C. Sánchez ▼ T. Cleverley
- 86' Hayden Muller
- FT1-0
Đội hình
- 26D. Bachmann 7.5
- 21Kiko Femenía ▼ 31' 6.7
- 5W. Troost-Ekong 6.9
- 11A. Masina 6.9
- 31F. Sierralta 7.7
- 16D. Gosling ▼ 60' 6.9
- 8T. Cleverley ▼ 84' 7.9
- 19W. Hughes 7.2
- 12K. Sema 6.3
- 23I. Sarr ⚽ 7.9
- 10João Pedro ▼ 60' 6.7
Dự bị 9
- 15C. Cathcart ▲ 31' 6.7
- 14N. Chalobah ▲ 60' 6.5
- 18A. Gray ▲ 60' 6.7
- 28C. Sánchez ▲ 84' 6.7
- 7P. Zinckernagel
- 27C. Kabasele
- 17A. Lazaar
- 44J. Hungbo
- 1B. Foster
- 33B. Bialkowski 6.6
- 14S. Malone ▼ 78' 6.9
- 28G. Evans 6.7
- 12M. Romeo 7.2
- 5J. Cooper 6.6
- 23D. McNamara ▼ 77' 6.5
- 16M. Kieftenbeld 7.0
- 7J. Wallace 7.6
- 24B. Mitchell ▼ 71' 6.3
- 9T. Bradshaw ▼ 71' 7.0
- 20M. Bennett ▼ 81' 6.5
Dự bị 9
- 6S. Williams ▲ 71' 6.7
- 13K. Zohorè ▲ 71' 6.2
- 35H. Muller ▲ 77' 7.0
- 21C. Mahoney ▲ 78' 6.6
- 32T. Burey ▲ 81' 6.5
- 19R. Woods
- 1F. Fielding
- 22J. Böðvarsson
- 15A. Pearce
Thống kê
00⚑5
⚑510
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm13
4Trúng đích2
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi19
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
413Chuyền bóng331
319Chuyền chính xác230
77%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu52
68Ghi được55
39Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.06
23Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai31