Deportivo Cuenca vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 0-0 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 4, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 26
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- DDWDD Mushuc Runa SC
- 11' Melvin Diaz
- 42' José Hernández
- 44' Carlos Arboleda
- 45'+3 Matías Klimowicz
- HT0-0
- 46' ▲ F. Mina ▼ R. Ibarra
- 58' ▲ K. Peralta ▼ T. Minda
- 61' ▲ A. Lopez ▼ G. Nardelli
- 66' ▲ L. Lemos ▼ J. Hernandez
- 72' ▲ J. Caicedo ▼ M. Perea
- 72' ▲ E. Caicedo ▼ N. Bazan
- 74' ▲ D. Noboa ▼ M. Diaz
- 74' ▲ D. Gonzalez ▼ L. Mancinelli
- 79' Jeremy Cusme
- 89' Edison Vega
- 90' Nicolás Dávila
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Ferrero 6.9
- 3G. Nardelli ▼ 61' 6.7
- 28P. Boolsen 6.9
- 18M. Piedra 7.7
- 37C. Arboleda 6.9
- 7L. Mancinelli ▼ 74' 7.3
- 30M. Maccari 7.0
- 8E. Vega 7.2
- 88C. Benalcazar 6.2
- 29M. Klimowicz 5.2
- 19M. Diaz ▼ 74' 6.6
Dự bị 10
- 22J. Mendez
- 23E. Guevara
- 6S. Postel
- 25A. Lopez ▲ 61' 6.9
- 5D. Noboa ▲ 74' 6.7
- 16J. Mejia
- 49D. Gonzalez ▲ 74' 6.3
- 21M. Jimenez
- 10R. Ibarra
- 11G. Rivero
- 25R. Formento 6.9
- 99C. Angulo 7.2
- 4R. Biojo 7.5
- 50J. Cusme 7.5
- 33J. Hernandez ▼ 66' 6.9
- 7T. Minda ▼ 58' 6.0
- 8A. Zambrano 7.0
- 5E. Davila 7.6
- 28M. Perea ▼ 72' 6.3
- 30R. Ibarra ▼ 46' 6.5
- 11N. Bazan ▼ 72' 6.5
Dự bị 12
- 42W. Pabon
- 12F. Carabali
- 23L. Lemos ▲ 66' 6.9
- 26K. Peralta ▲ 58' 6.3
- 2F. Flor
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 19B. Corozo
- 52D. Merino
- 10F. Mina ▲ 46' 6.7
- 61J. Caicedo ▲ 72' 6.7
- 14E. Caicedo ▲ 72' 6.2
- 54M. Rivas
Thống kê
13⚑2
⚑430
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm8
2Trúng đích1
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
2Phạt góc4
2Việt vị0
6Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
342Chuyền bóng431
260Chuyền chính xác351
76%Chính xác chuyền81%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu13
6Ghi được15
19Thủng lưới14
0.46Bàn thắng mỗi trận1.15
2Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai7