Mushuc Runa SC vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 3-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 3, hòa 3, Deportivo Cuenca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 3
- Phong độ
- DDWDD Mushuc Runa SC
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 1' Bryan Bentaberry
- 4' S. Tapiero · A. Gracia 1-0
- 17' 1-1 A. Rodriguez · L. Mancinelli
- 29' Ángel Gracia
- 30' Richard Calderón
- 38' Mateo Piedra
- 40' L. Haquin · A. Gracia 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ L. Arroyo ▼ C. Luna Tobar
- 46' ▲ L. Estupinan ▼ A. Lopez
- 48' Eugenio Raggio
- 49' Eugenio Raggio
- 66' Renny Sinisterra
- 67' Renny Sinisterra
- 71' ▲ E. Caicedo ▼ B. Miranda
- 79' ▲ Bryan Angulo ▼ C. Orejuela
- 82' ▲ G. Mina ▼ A. Gracia
- 82' ▲ M. Alonso ▼ R. Simisterra
- 85' ▲ I. Bailone ▼ A. Rodriguez
- 85' ▲ A. Venezia ▼ R. Calderon
- 88' ▲ S. Morocho ▼ L. Mancinelli
- 90' M. Alonso · L. Arce 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 25R. Formento 6.2
- 32C. Orejuela ▼ 79' 7.3
- 4L. Haquin ⚽ 8.2
- 2B. Bentaberry 6.6
- 19A. Gracia ⇢2 ▼ 82' 7.9
- 88L. Arce ⇢ 6.9
- 29D. Quintero 6.9
- 14S. Tapiero ⚽ 7.6
- 17C. Penilla 7.3
- 27R. Simisterra ▼ 82'
- 11B. Miranda ▼ 71' 6.7
Dự bị 12
- 42W. Pabon
- 13P. Perlaza
- 26K. Peralta
- 31G. Mina ▲ 82' 6.7
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 5E. Davila
- 7S. Castro
- 21R. Cristobal
- 18Bryan Angulo ▲ 79' 6.9
- 22M. Alonso ⚽ ▲ 82' 7.3
- 41E. Caicedo ▲ 71' 6.7
- 8A. Zambrano
- 1B. Bustos 6.9
- 16L. Gustavino 6.6
- 6E. Raggio 5.7
- 19A. Gomez 6.9
- 18M. Piedra 6.7
- 25A. Lopez ▼ 46' 6.2
- 32K. Moreno 6.9
- 7L. Mancinelli ⇢ ▼ 88' 6.3
- 8R. Calderon ▼ 85' 6.3
- 99C. Luna Tobar ▼ 46' 6.2
- 17A. Rodriguez ⚽ ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 12E. Minda
- 23E. Guevara
- 77B. Nazareno
- 5D. Noboa
- 21S. Morocho ▲ 88'
- 29L. Arroyo ▲ 46' 6.3
- 9I. Bailone ▲ 85'
- 11L. Estupinan ▲ 46' 6.2
- 10A. Venezia ▲ 85'
Thống kê
03⚑6
⚑221
55%Kiểm soát bóng45%
24Dứt điểm7
10Trúng đích1
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
285Chuyền bóng241
169Chuyền chính xác149
59%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu41
58Ghi được51
62Thủng lưới41
1.29Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai27