Mushuc Runa SC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Deportivo Cuenca

Mushuc Runa SC vs Deportivo Cuenca

Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-0 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 3, hòa 3, Deportivo Cuenca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
Trọng tài
G. González
Phong độ
DDWDD Mushuc Runa SC
LDLWL Deportivo Cuenca
  1. 33' Mauricio Alonso Pereda
  2. 35' S. Giordana · H. González 1-0
  3. 42' Franklin Carabali
  4. HT1-0
  5. 46' F. Mera J. Almeida
  6. 48' Raul Becerra
  7. 58' E. Mera L. Colitto
  8. 63' Bruno Ezequiel Duarte
  9. 66' Santiago Giordana
  10. 73' E. Velasco M. Alonso
  11. 73' J. Uchuari B. Delgado
  12. 75' V. Branda J. Vernaza
  13. 84' R. Zambrano J. Monaga
  14. 87' M. Balda R. Melo
  15. 87' M. Zambrano M. Montaño
  16. 90'+1 Darwin Estuardo Quilumba Diaz
  17. 90'+1 J. Santacruz S. Giordana
  18. FT1-0

Đội hình

Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Cumbicus
  1. 92W. Pabón
  2. 5F. Carabalí
  3. 3D. Villalba
  4. 71H. González
  5. 20D. Quilumba
  6. 7B. Delgado ▼ 73'
  7. 6J. Nazareno
  8. 24J. Monaga ▼ 84'
  9. 26J. Estacio
  10. 22M. Alonso ▼ 73'
  11. 32S. Giordana ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 77E. Velasco ▲ 73'
  2. 11J. Uchuari ▲ 73'
  3. 17R. Zambrano ▲ 84'
  4. 44J. Santacruz ▲ 90'
  5. 1C. Tapia
  6. 35A. Zambrano
  7. 34W. Mora
  8. 10C. Feraud
  9. 23W. Ayoví
  10. 27G. Estacio
  11. 36J. Capuz
  12. 4C. Obando
Deportivo Cuenca Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Schürrer
  1. 31H. Piedra
  2. 7L. Mancinelli
  3. 6A. García
  4. 18B. Rivera
  5. 2B. Duarte
  6. 23L. Colitto ▼ 58'
  7. 25M. Montaño ▼ 87'
  8. 5R. Melo ▼ 87'
  9. 19J. Vernaza ▼ 75'
  10. 77J. Almeida ▼ 46'
  11. 21R. Becerra

Dự bị 11

  1. 40F. Mera ▲ 46'
  2. 10E. Mera ▲ 58'
  3. 70V. Branda ▲ 75'
  4. 11M. Balda ▲ 87'
  5. 13M. Zambrano ▲ 87'
  6. 26M. Uriarte
  7. 30S. Mina
  8. 4R. Biojo
  9. 22J. Mero
  10. 3L. McCabe
  11. 14J. Godoy

Thống kê

043
220
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm2
3Chệch đích2
3Phạt góc2
14Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

So sánh

41Trận đấu31
44Ghi được31
58Thủng lưới30
1.07Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu