Mushuc Runa SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Deportivo Cuenca

Mushuc Runa SC vs Deportivo Cuenca

Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 3, hòa 3, Deportivo Cuenca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa, Ambato
Phong độ
DDWDD Mushuc Runa SC
LDLWL Deportivo Cuenca
  1. 4' C. Velez · K. Osorio 1-0
  2. 6' 1-1 S. López · L. Mancinelli
  3. 20' Facundo Rivero
  4. HT1-1
  5. 53' Sergio Gonzalez
  6. 55' Nicolás Rinaldi
  7. 64' J. Borja K. Osorio
  8. 64' J. Estacio B. Téliz
  9. 73' Jonathan Borja
  10. 77' L. Villagra D. Ledesma
  11. 77' M. Mejía J. Evans
  12. 79' D. Noboa N. Rinaldi
  13. 83' Marco Montaño
  14. 85' Sergio López
  15. 88' E. López R. Becerra
  16. 89' F. Mera L. Mancinelli
  17. 90'+6 Hamilton Piedra
  18. FT1-1

Đội hình

Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Salas
  1. 30J. Pinos 6.3
  2. 25M. Montaño 6.9
  3. 5F. Carabalí 6.9
  4. 28F. Rivero 6.3
  5. 29R. Zambrano 6.9
  6. 17C. Velez 7.2
  7. 93K. Osorio ▼ 64' 6.9
  8. 33B. Téliz ▼ 64' 6.9
  9. 7J. Evans ▼ 77' 6.7
  10. 9D. Ledesma ▼ 77' 6.9
  11. 32S. González 7.5

Dự bị 11

  1. 70J. Borja ▲ 64' 6.3
  2. 26J. Estacio ▲ 64' 6.9
  3. 90L. Villagra ▲ 77' 6.3
  4. 11M. Mejía ▲ 77' 6.7
  5. 16S. Quintero
  6. 2E. Guevara
  7. 19M. Corozo
  8. 24J. Monaga
  9. 13M. Carrasco
  10. 20D. Quilumba
  11. 92W. Pabón
Deportivo Cuenca Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: C. Ischia
  1. 31H. Piedra 7.2
  2. 4R. Biojo 6.9
  3. 19G. Fratta 6.9
  4. 6L. Recalde 6.9
  5. 25A. López 7.0
  6. 8N. Rinaldi ▼ 79' 7.2
  7. 5R. Melo 6.9
  8. 18B. Rivera 7.2
  9. 7L. Mancinelli ▼ 89' 7.7
  10. 21R. Becerra ▼ 88' 6.9
  11. 10S. López 7.3

Dự bị 11

  1. 13D. Noboa ▲ 79' 6.5
  2. 27E. López ▲ 88' 6.3
  3. 40F. Mera ▲ 89' 6.3
  4. 29L. Arroyo
  5. 12E. Bores
  6. 32R. Farías
  7. 30S. Mina
  8. 28S. Gutiérrez
  9. 11J. Almeida
  10. 14N. Dávila
  11. 9D. Ávila

Thống kê

043
321
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm13
6Trúng đích3
7Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị2
21Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
344Chuyền bóng366
271Chuyền chính xác282
79%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

38Trận đấu37
36Ghi được44
55Thủng lưới48
0.95Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu