Deportivo Cuenca vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-0 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 4, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 18
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- DDWDD Mushuc Runa SC
- HT0-0
- 46' ▲ G. Mina ▼ J. Charcopa
- 57' A. Gomez
- 60' E. Davila
- 69' ▲ J. Ordonez ▼ J. Chacon
- 70' W. J. Chala Rosales
- 70' ▲ L. Gustavino ▼ A. Lopez
- 73' ▲ B. Delgado ▼ C. Orejuela
- 73' ▲ R. Simisterra ▼ J. Dos Santos
- 76' J. Ordonez
- 77' ▲ D. Noboa ▼ A. Venezia
- 77' ▲ A. Rodriguez ▼ L. Estupinan
- 80' ▲ K. Peralta ▼ D. Quintero
- 83' A. Gomez · C. Luna Tobar 1-0
- 90'+10 K. Peralta
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Bustos 6.9
- 25A. Lopez ▼ 70' 6.6
- 23E. Guevara 7.3
- 19A. Gomez ⚽ 8.3
- 6E. Raggio 7.7
- 14J. Chacon ▼ 69' 6.9
- 32K. Moreno 7.3
- 10A. Venezia ▼ 77' 7.2
- 99C. Luna Tobar ⇢ 8.0
- 11L. Estupinan ▼ 77' 7.0
- 29L. Arroyo 6.2
Dự bị 9
- 12E. Minda
- 16L. Gustavino ▲ 70' 6.6
- 21S. Morocho
- 77B. Nazareno
- 18M. Piedra
- 5D. Noboa ▲ 77' 6.3
- 43J. Ordonez ▲ 69' 6.5
- 17A. Rodriguez ▲ 77' 6.3
- 15M. A. Solis Jaramillo
- 42W. Pabon 6.9
- 44W. J. Chala Rosales 7.0
- 29D. Quintero ▼ 80' 6.9
- 2B. Bentaberry 6.3
- 88L. Arce 6.6
- 32C. Orejuela ▼ 73' 6.9
- 5E. Davila 6.9
- 6M. Olmedo 7.2
- 17C. Penilla 6.7
- 9J. Charcopa ▼ 46' 6.3
- 49J. Dos Santos ▼ 73' 6.7
Dự bị 12
- 25R. Formento
- 50J. Cusme
- 19A. Gracia
- 31G. Mina ▲ 46' 6.5
- 26K. Peralta ▲ 80' 6.3
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 21J. Arce
- 7S. Castro
- 10B. Delgado ▲ 73' 6.5
- 27R. Simisterra ▲ 73' 6.5
- 14S. Tapiero
- 8A. Zambrano
Thống kê
02⚑1
⚑330
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm7
3Trúng đích0
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
1Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Cứu thua2
298Chuyền bóng190
240Chuyền chính xác123
81%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu45
51Ghi được58
41Thủng lưới62
1.24Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai33