Deportivo Cuenca vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 5-0 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 4, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- DDWDD Mushuc Runa SC
- 4' G. Fratta · D. Luna 1-0
- 12' P. Magnín11m 2-0
- 20' R. Zambrano
- 21' S. Gonzalez
- 22' V. Branda 3-0
- 24' N. Romero
- 27' R. Melo
- 37' G. Fratta · L. Mancinelli 4-0
- 40' ▲ J. Parrales ▼ J. Mina
- 40' ▲ L. Ayala ▼ R. Zambrano
- HT4-0
- 46' ▲ J. dos Santos ▼ S. González
- 46' ▲ M. Alonso ▼ B. Delgado
- 59' J. Bauman
- 62' M. Ayala
- 63' ▲ W. Chalá ▼ V. Branda
- 63' ▲ N. Dávila ▼ D. Luna
- 67' M. Alonso
- 70' S. Tapiero
- 75' P. Magnín11m 5-0
- 76' ▲ L. Arroyo ▼ P. Magnín
- 76' ▲ D. Ledesma ▼ J. Bauman
- 82' ▲ M. Piedra ▼ N. Romero
- 83' ▲ F. Mera ▼ L. Mancinelli
- 90'+4 M. Montano
- FT5-0
Đội hình
- 31H. Piedra 7.3
- 25A. López 7.0
- 19G. Fratta ⚽2 8.7
- 3S. Mina 7.2
- 32N. Romero ▼ 82' 6.9
- 17B. Corozo 6.9
- 5R. Melo 6.9
- 7L. Mancinelli ⇢ ▼ 83' 7.2
- 10V. Branda ⚽ ▼ 63' 7.3
- 12P. Magnín ⚽2 ▼ 76' 7.9
- 30D. Luna ⇢ ▼ 63' 7.5
Dự bị 12
- 11W. Chalá ▲ 63' 7.3
- 8N. Dávila ▲ 63' 6.3
- 9L. Arroyo ▲ 76' 6.6
- 18M. Piedra ▲ 82' 6.3
- 40F. Mera ▲ 83' 6.6
- 15S. Morocho
- 13D. Noboa
- 6R. Díaz
- 21R. Becerra
- 4R. Biojó
- 20M. Méndez
- 1E. Jiménez
- 30J. Pinos 6.2
- 25M. Montaño 6.7
- 2J. Randazzo 5.6
- 33J. Mina ▼ 40' 6.0
- 5R. Zambrano ▼ 40' 5.9
- 10B. Delgado ▼ 46' 6.0
- 14S. Tapiero 6.9
- 26J. Estacio 6.3
- 32S. González ▼ 46' 6.0
- 27J. Vergés 6.9
- 16J. Bauman ▼ 76' 6.3
Dự bị 10
- 3J. Parrales ▲ 40' 6.3
- 6L. Ayala ▲ 40' 6.2
- 50J. dos Santos ▲ 46' 6.5
- 11M. Alonso ▲ 46' 6.7
- 9D. Ledesma ▲ 76' 6.7
- 7C. Castro
- 8A. Zambrano
- 20D. Segura
- 29D. Quintero
- 92W. Pabón
Thống kê
02⚑10
⚑461
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm8
6Trúng đích2
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
10Phạt góc4
16Phạm lỗi21
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
263Chuyền bóng293
199Chuyền chính xác225
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
34Trận đấu31
45Ghi được46
53Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai25