Deportivo Cuenca vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 3-0 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 4, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- DDWDD Mushuc Runa SC
- 1' Jose Luis Monaga Quinonez
- 6' E. Dávila 1-0
- 24' Moisés Corozo
- 25' Wilter Ayovi
- 39' ▲ C. Velez ▼ W. Ayoví
- 40' Bagner Delgado
- 42' Esteban Davila
- 45'+2 Rodrigo Melo
- HT1-0
- 49' Marco Montaño
- 60' ▲ J. Almeida ▼ Y. Quiñónez
- 60' ▲ J. Evans ▼ M. Montaño
- 61' ▲ N. Rinaldi ▼ E. Dávila
- 65' ▲ R. Becerra ▼ V. Branda
- 75' E. López 2-0
- 77' ▲ D. Ledesma ▼ A. Zambrano
- 79' ▲ D. Ávila ▼ E. López
- 79' ▲ L. Recalde ▼ R. Biojo
- 86' Bryan Rivera
- 86' D. Ávila · F. Mera 3-0
- 90'+3 Bagner Delgado
- 90'+3 Bagner Delgado
- FT3-0
Đội hình
- 31H. Piedra
- 25A. López
- 2B. Duarte
- 4R. Biojo ▼ 79'
- 18B. Rivera
- 40F. Mera
- 5R. Melo
- 14E. Dávila ▼ 61'
- 70V. Branda ▼ 65'
- 27E. López ▼ 79'
- 16Y. Quiñónez ▼ 60'
Dự bị 11
- 11J. Almeida ▲ 60'
- 8N. Rinaldi ▲ 61'
- 21R. Becerra ▲ 65'
- 9D. Ávila ▲ 79'
- 6L. Recalde ▲ 79'
- 17R. Guerrón
- 13D. Noboa
- 30S. Mina
- 32R. Farías
- 28S. Gutiérrez
- 1E. Jiménez
- 92W. Pabón
- 25M. Montaño ▼ 60'
- 2E. Guevara
- 19M. Corozo
- 24J. Monaga
- 8A. Zambrano ▼ 77'
- 33B. Téliz
- 13M. Carrasco
- 23W. Ayoví ▼ 39'
- 10B. Delgado
- 32S. González
Dự bị 10
- 17C. Velez ▲ 39'
- 7J. Evans ▲ 60'
- 9D. Ledesma ▲ 77'
- 26J. Estacio
- 28F. Rivero
- 30J. Pinos
- 39W. Ocles
- 6J. Nazareno
- 20D. Quilumba
- 15A. Alcívar
Thống kê
03⚑4
⚑261
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm4
5Trúng đích2
1Chệch đích2
4Phạt góc2
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
37Trận đấu38
44Ghi được36
48Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai17