Mushuc Runa SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportivo Cuenca

Mushuc Runa SC vs Deportivo Cuenca

Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 3, hòa 3, Deportivo Cuenca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 10
Phong độ
DDWDD Mushuc Runa SC
LDLWL Deportivo Cuenca
  1. 30' M. Alonso C. Castro
  2. 31' Ivan Piedra
  3. 40' Dennis Quintero
  4. 41' Bruno Duarte
  5. HT0-0
  6. 46' E. Fernández E. Caicedo
  7. 46' B. Delgado J. Vergés
  8. 46' F. Obando M. Acuña
  9. 54' Ángel Gracia
  10. 54' Danny Luna
  11. 60' Steven Tapiero
  12. 69' F. Mera S. Morocho
  13. 70' Á. Gracia 1-0
  14. 78' M. Zambrano D. Luna
  15. 78' W. Chalá V. Branda
  16. 85' A. Zambrano E. Fernández
  17. 88' Juan Cruz Randazzo
  18. 90'+2 Eddie Guevara
  19. 90'+5 Eddie Guevara
  20. 90' A. Venezia L. Mancinelli
  21. 90'+7 1-1 A. Venezia · F. Mera
  22. FT1-1

Đội hình

Mushuc Runa SC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: E. Almeida
  1. 1C. Tapia 6.7
  2. 3J. Parrales 6.7
  3. 29D. Quintero 6.3
  4. 2J. Randazzo 6.3
  5. 7C. Castro ▼ 30' 6.7
  6. 26J. Estacio 6.7
  7. 14S. Tapiero 7.2
  8. 19Á. Gracia 7.3
  9. 5J. Vergés ▼ 46' 6.9
  10. 41E. Caicedo ▼ 46' 7.2
  11. 77M. Acuña ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 11M. Alonso ▲ 30' 6.9
  2. 16E. Fernández ▲ 46' 6.7
  3. 10B. Delgado ▲ 46' 6.5
  4. 80F. Obando ▲ 46' 6.6
  5. 8A. Zambrano ▲ 85' 6.2
  6. 33J. Mina
  7. 20D. Segura
  8. 6L. Ayala
  9. 45J. Shulqui
  10. 9J. Caicedo
  11. 12A. Bone
  12. 25M. Montaño
Deportivo Cuenca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Araujo
  1. 31H. Piedra 6.7
  2. 25A. López 6.3
  3. 23E. Guevara 6.3
  4. 2B. Duarte 6.9
  5. 18M. Piedra 6.7
  6. 27K. Moreno 7.2
  7. 15S. Morocho ▼ 69' 6.9
  8. 7L. Mancinelli ▼ 90' 7.3
  9. 10D. Luna ▼ 78' 6.7
  10. 70V. Branda ▼ 78' 6.7
  11. 12P. Magnín 7.0

Dự bị 9

  1. 40F. Mera ▲ 69' 6.9
  2. 77M. Zambrano ▲ 78' 6.5
  3. 11W. Chalá ▲ 78' 6.7
  4. 37A. Venezia ▲ 90' 7.2
  5. 1E. Jiménez
  6. 5D. Noboa
  7. 20M. Méndez
  8. 17B. Corozo
  9. 8N. Dávila

Thống kê

033
1140
35%Kiểm soát bóng65%
15Dứt điểm8
5Trúng đích4
7Chệch đích3
1Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc11
0Việt vị5
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
235Chuyền bóng435
140Chuyền chính xác322
60%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

31Trận đấu34
46Ghi được45
46Thủng lưới53
1.48Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu