Independiente del Valle vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-0 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 8, hòa 1, Deportivo Cuenca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 20' Arón Rodríguez
- HT0-0
- 46' ▲ J. Ordonez ▼ D. Gonzalez
- 53' J. Angulo · A. Rodriguez 1-0
- 64' ▲ Y. H. Erique Villigua ▼ L. Mancinelli
- 67' ▲ D. Reasco ▼ J. Angulo
- 67' ▲ M. Perello ▼ E. Pata
- 77' Mateo Maccari
- 78' ▲ R. Briones ▼ H. Quintana
- 78' ▲ D. Guagua ▼ J. Sornoza
- 78' ▲ J. Mejia ▼ M. Diaz
- 83' ▲ G. Rivero ▼ A. Lopez
- 86' Patricio Boolsen
- 87' ▲ E. Quintero ▼ A. Rodriguez
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Quintana 6.6
- 13D. A. Romero Padilla 7.6
- 14M. Carabajal 8.0
- 5R. Schunke 7.9
- 19L. Loor 7.0
- 6J. Alcivar 7.5
- 17A. Rodriguez ⇢ ▼ 87' 7.5
- 28H. Quintana ▼ 78' 6.5
- 10J. Sornoza ▼ 78' 7.0
- 31E. Pata ▼ 67' 7.3
- 50J. Angulo ⚽ ▼ 67' 7.2
Dự bị 12
- 70M. Peralta
- 15G. Cortez
- 99D. Reasco ▲ 67' 6.3
- 4J. Espinoza
- 33A. Velasco
- 16R. Briones ▲ 78' 6.6
- 20A. Gomez
- 32J. Mendez
- 11M. Perello ▲ 67' 7.3
- 52Y. Vasquez
- 55D. Guagua ▲ 78' 6.6
- 56E. Quintero ▲ 87' 6.6
- 1F. Ferrero 6.6
- 25A. Lopez ▼ 83' 6.3
- 23E. Guevara 7.5
- 28P. Boolsen 6.9
- 18M. Piedra 6.7
- 37C. Arboleda 6.9
- 7L. Mancinelli ▼ 64' 5.9
- 30M. Maccari 6.9
- 8E. Vega 6.7
- 49D. Gonzalez ▼ 46' 6.6
- 19M. Diaz ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 12E. Minda
- 5D. Noboa
- 43J. Ordonez ▲ 46' 6.6
- 2I. Mosquera
- 11G. Rivero ▲ 83' 6.6
- 3G. Nardelli
- 15M. A. Solis Jaramillo
- 53Y. H. Erique Villigua ▲ 64' 6.9
- 16J. Mejia ▲ 78' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑111
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm2
6Trúng đích0
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm0
11Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
597Chuyền bóng317
553Chuyền chính xác257
93%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
15Trận đấu13
38Ghi được6
16Thủng lưới19
2.53Bàn thắng mỗi trận0.46
5Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn4
20Hiệp hai2