Deportivo Cuenca vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 0-2 Independiente del Valle tại Liga Pro, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 1, hòa 1, Independiente del Valle thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- WDLWL Independiente del Valle
- 21' 0-1 J. Medina · M. Fernández
- HT0-1
- 62' ▲ A. Venezia ▼ S. Morocho
- 62' ▲ F. Mera ▼ D. Luna
- 63' ▲ M. Hoyos ▼ J. Medina
- 63' ▲ J. Ortiz ▼ Rrenato Ibarra
- 71' Marcos Andrés López
- 73' Bruno Duarte
- 78' Michael Hoyos
- 81' ▲ M. Zambrano ▼ V. Branda
- 81' ▲ P. Mercado ▼ B. García
- 87' ▲ L. Zárate ▼ K. Páez
- 87' ▲ J. Sornoza ▼ K. Arroyo
- 90'+4 0-2 C. Zabala · M. Hoyos
- FT0-2
Đội hình
- 31H. Piedra 7.2
- 25A. López 7.3
- 23E. Guevara 6.3
- 2B. Duarte 6.6
- 3S. Mina 6.7
- 27K. Moreno 6.5
- 15S. Morocho ▼ 62' 6.3
- 7L. Mancinelli 7.0
- 10D. Luna ▼ 62' 6.5
- 70V. Branda ▼ 81' 7.0
- 12P. Magnín 6.2
Dự bị 12
- 37A. Venezia ▲ 62' 6.6
- 40F. Mera ▲ 62' 6.9
- 77M. Zambrano ▲ 81' 6.6
- 14J. Chacón
- 1E. Jiménez
- 20M. Méndez
- 4R. Biojó
- 18M. Piedra
- 5D. Noboa
- 17B. Corozo
- 11W. Chalá
- 8N. Dávila
- 22G. Villar 8.3
- 13M. Fernández ⇢ 7.2
- 5R. Schunke 7.0
- 15B. Caicedo 7.2
- 51Y. Medina 7.5
- 18C. Zabala ⚽ 7.2
- 16K. Páez ▼ 87' 7.3
- 50K. Arroyo ▼ 87' 7.2
- 20B. García ▼ 81' 7.2
- 30Rrenato Ibarra ▼ 63' 7.2
- 9J. Medina ⚽ ▼ 63' 7.9
Dự bị 10
- 11M. Hoyos ▲ 63' 7.0
- 80J. Ortiz ▲ 63' 6.3
- 7P. Mercado ▲ 81' 6.7
- 2L. Zárate ▲ 87' 6.3
- 10J. Sornoza ▲ 87' 6.9
- 3J. Arcos
- 54D. Guagua
- 53J. Lerma
- 14M. Carabajal
- 1M. Ramírez
Thống kê
01⚑8
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm21
6Trúng đích6
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn7
8Phạt góc6
5Việt vị2
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
453Chuyền bóng334
379Chuyền chính xác270
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
34Trận đấu45
45Ghi được77
53Thủng lưới39
1.32Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai36