Independiente del Valle vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 2-0 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 20 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 8, hòa 1, Deportivo Cuenca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Trọng tài
- R. Zambrano
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 27' Marco Montaño
- 28' J. Bauman11m 1-0
- 39' ▲ J. Godoy ▼ M. Montaño
- HT1-0
- 46' ▲ M. Zambrano ▼ J. Almeida
- 55' Bruno Ezequiel Duarte
- 62' Agustín García Basso
- 64' ▲ L. Faravelli ▼ C. Pellerano
- 66' ▲ J. Sornoza ▼ N. Previtali
- 68' J. Bauman 2-0
- 70' ▲ S. Mina ▼ L. Mancinelli
- 70' ▲ E. Mera ▼ L. Colitto
- 76' Mateo Zambrano
- 80' ▲ J. Vernaza ▼ F. Mera
- 82' ▲ D. Cabezas ▼ B. Arce
- 82' ▲ J. Ayoví ▼ J. Bauman
- 82' ▲ B. Caicedo ▼ F. Gaibor
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Ramírez
- 5R. Schunke
- 2L. Segovia
- 13P. Perlaza
- 51J. Ordoñez
- 16C. Pellerano ▼ 64'
- 7F. Gaibor ▼ 82'
- 31B. Arce ▼ 82'
- 21N. Previtali ▼ 66'
- 53M. Angulo
- 32J. Bauman ▼ 82'
Dự bị 11
- 8L. Faravelli ▲ 64'
- 10J. Sornoza ▲ 66'
- 11D. Cabezas ▲ 82'
- 18J. Ayoví ▲ 82'
- 15B. Caicedo ▲ 82'
- 4J. Angulo
- 12J. Lopéz
- 22K. Pinargote
- 23L. Ortíz
- 9C. Angulo
- 27W. Vargas
- 31H. Piedra
- 7L. Mancinelli ▼ 70'
- 40F. Mera ▼ 80'
- 6A. García
- 18B. Rivera
- 2B. Duarte
- 23L. Colitto ▼ 70'
- 25M. Montaño ▼ 39'
- 5R. Melo
- 4R. Biojo
- 77J. Almeida ▼ 46'
Dự bị 10
- 14J. Godoy ▲ 39'
- 13M. Zambrano ▲ 46'
- 30S. Mina ▲ 70'
- 10E. Mera ▲ 70'
- 19J. Vernaza ▲ 80'
- 15A. Alcívar
- 70V. Branda
- 3L. McCabe
- 22J. Mero
- 26M. Uriarte
Thống kê
00⚑10
⚑031
7Dứt điểm1
3Trúng đích0
4Chệch đích1
10Phạt góc0
1Việt vị2
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
54Trận đấu31
83Ghi được31
47Thủng lưới30
1.54Bàn thắng mỗi trận1
26Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn8
44Hiệp hai21