Deportivo Cuenca vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 0-3 Independiente del Valle tại Liga Pro, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 1, hòa 1, Independiente del Valle thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 22
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- WDLWL Independiente del Valle
- 28' Mateo Carabajal
- 33' 0-1 C. Spinelli · R. Ibarra
- 37' ▲ R. Briones ▼ R. Ibarra
- HT0-1
- 46' ▲ M. Piedra ▼ E. Raggio
- 46' ▲ E. Guevara ▼ A. Lopez
- 46' ▲ K. Moreno ▼ J. Chacon
- 46' ▲ L. Mancinelli ▼ A. Rodriguez
- 49' Luis Arroyo
- 49' Luis Arroyo
- 61' ▲ A. Rodriguez ▼ E. Pata
- 64' 0-2 C. Spinelli · Cazares
- 69' 0-3 C. Spinelli · A. Rodriguez
- 75' ▲ M. Hoyos ▼ C. Spinelli
- 76' ▲ J. Sornoza ▼ P. Mercado
- 81' ▲ D. Noboa ▼ M. Maccari
- FT0-3
Đội hình
- 1B. Bustos 7.6
- 16L. Gustavino 6.3
- 19A. Gomez 6.5
- 6E. Raggio ▼ 46' 6.7
- 25A. Lopez ▼ 46' 6.3
- 14J. Chacon ▼ 46' 6.7
- 30M. Maccari ▼ 81' 6.6
- 99C. Luna Tobar 6.5
- 11L. Estupinan 6.3
- 29L. Arroyo 5.7
- 17A. Rodriguez ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 12E. Minda
- 18M. Piedra ▲ 46' 6.2
- 23E. Guevara ▲ 46' 6.2
- 77B. Nazareno
- 5D. Noboa ▲ 81' 6.6
- 15M. A. Solis Jaramillo
- 21S. Morocho
- 32K. Moreno ▲ 46' 6.7
- 7L. Mancinelli ▲ 46' 6.6
- 9N. Leguizamon
- 43J. Ordonez
- 22G. Villar 6.6
- 13M. Fernandez 7.6
- 14M. Carabajal 7.2
- 5R. Schunke 7.6
- 15G. Cortez 6.9
- 6J. Alcivar 7.5
- 30R. Ibarra ⇢ ▼ 37' 7.2
- 26Cazares ⇢ 8.2
- 7P. Mercado ▼ 76' 7.3
- 31E. Pata ▼ 61' 6.5
- 77C. Spinelli ⚽3 ▼ 75' 9.3
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 23T. Santamaria
- 33A. Velasco
- 4O. Quinonez
- 50E. Ruiz
- 32J. Mendez
- 10J. Sornoza ▲ 76' 6.7
- 16R. Briones ▲ 37' 7.0
- 17A. Rodriguez ▲ 61' 7.3
- 21J. P. Arroyo
- 52Y. Vasquez
- 11M. Hoyos ▲ 75' 6.6
Thống kê
10⚑1
⚑100
38%Kiểm soát bóng62%
2Dứt điểm19
0Trúng đích12
1Chệch đích6
0Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn1
1Phạt góc1
2Việt vị1
7Phạm lỗi6
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua0
374Chuyền bóng612
300Chuyền chính xác566
80%Chính xác chuyền92%
0.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu56
51Ghi được89
41Thủng lưới50
1.24Bàn thắng mỗi trận1.59
17Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai42