Independiente del Valle vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-0 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 8, hòa 1, Deportivo Cuenca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 23' Pablo Daniel Magnin
- 35' Mateo Carabajal
- 42' David Noboa
- HT0-0
- 46' ▲ L. Díaz ▼ Romario Ibarra
- 52' K. Páez · Rrenato Ibarra 1-0
- 63' ▲ N. Dávila ▼ B. Corozo
- 63' ▲ W. Chalá ▼ V. Branda
- 63' ▲ L. Arroyo ▼ P. Magnín
- 68' ▲ P. Mercado ▼ M. Hoyos
- 76' ▲ K. Arroyo ▼ Rrenato Ibarra
- 76' ▲ L. Zárate ▼ M. Carabajal
- 76' ▲ R. Becerra ▼ D. Luna
- 83' Lucas Mancinelli
- 83' ▲ J. Pombo ▼ C. Zabala
- 86' ▲ F. Mera ▼ N. Romero
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Ramírez 7.2
- 13M. Fernández 6.7
- 14M. Carabajal ▼ 76' 6.6
- 5R. Schunke 8.0
- 15B. Caicedo 7.0
- 80J. Ortiz 7.2
- 18C. Zabala ▼ 83' 7.9
- 30Rrenato Ibarra ⇢ ▼ 76' 7.5
- 16K. Páez ⚽ 8.3
- 31Romario Ibarra ▼ 76' 7.0
- 11M. Hoyos ▼ 68' 7.0
Dự bị 12
- 19L. Díaz ▲ 46' 6.9
- 7P. Mercado ▲ 68' 6.7
- 50K. Arroyo ▲ 76' 6.7
- 2L. Zárate ▲ 76' 6.7
- 6J. Pombo ▲ 83' 6.3
- 51Y. Medina
- 17A. Bolaños
- 53J. Lerma
- 9R. López
- 8J. Alcívar
- 22G. Villar
- 56E. Ruiz
- 31H. Piedra 7.9
- 25A. López 6.5
- 19G. Fratta 6.9
- 3S. Mina 7.2
- 32N. Romero ▼ 86' 6.9
- 13D. Noboa 6.6
- 17B. Corozo ▼ 63' 6.5
- 10D. Luna ▼ 76' 6.6
- 7L. Mancinelli 7.7
- 12P. Magnín ▼ 63' 6.3
- 70V. Branda ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 8N. Dávila ▲ 63' 6.3
- 11W. Chalá ▲ 63' 6.6
- 9L. Arroyo ▲ 63' 6.7
- 21R. Becerra ▲ 76' 6.9
- 40F. Mera ▲ 86' 6.3
- 18M. Piedra
- 77M. Zambrano
- 4R. Biojó
- 1E. Jiménez
Thống kê
01⚑6
⚑720
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm10
9Trúng đích2
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
14Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
6Phạt góc7
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua8
478Chuyền bóng275
423Chuyền chính xác211
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
45Trận đấu34
77Ghi được45
39Thủng lưới53
1.71Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai21