Independiente del Valle vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 4-0 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 8, hòa 1, Deportivo Cuenca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 8' Cazares · P. Mercado 1-0
- 30' A. Rodriguez
- 32' A. Lopez
- 34' A. Rodriguez · Cazares 2-0
- 39' A. Rodriguez
- 40' J. Rabanal
- 45' L. Gustavino
- HT2-0
- 46' ▲ E. Guevara ▼ A. Lopez
- 46' ▲ B. Nazareno ▼ C. Luna Tobar
- 46' ▲ J. Chacon ▼ S. Morocho
- 48' A. Rodriguez
- 52' M. Carabajal
- 57' ▲ O. Quinonez ▼ A. Rodriguez
- 59' P. Mercado · Cazares 3-0
- 65' ▲ M. A. Solis Jaramillo ▼ A. Rodriguez
- 65' M. Hoyos11m 4-0
- 69' ▲ T. Santamaria ▼ M. Fernandez
- 69' ▲ D. Guagua ▼ P. Mercado
- 69' ▲ C. Spinelli ▼ J. P. Arroyo
- 76' ▲ J. Sornoza ▼ Cazares
- 80' B. Nazareno
- 82' ▲ A. Venezia ▼ L. Mancinelli
- 89' A. Venezia
- FT4-0
Đội hình
- 22G. Villar 6.9
- 13M. Fernandez ▼ 69' 7.2
- 2L. Zarate 7.2
- 14M. Carabajal 7.7
- 19L. Loor 7.2
- 6J. Alcivar 7.0
- 7P. Mercado ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.2
- 21J. P. Arroyo ▼ 69' 6.9
- 26Cazares ⚽ ⇢2 ▼ 76' 8.5
- 17A. Rodriguez ⚽ ▼ 65' 6.9
- 11M. Hoyos ⚽ 8.5
Dự bị 12
- 1M. Ramirez
- 4O. Quinonez ▲ 57' 6.6
- 15G. Cortez
- 23T. Santamaria ▲ 69' 6.9
- 33A. Velasco
- 10J. Sornoza ▲ 76' 6.7
- 18C. Zabala
- 30R. Ibarra
- 31E. Pata
- 53A. Angulo
- 55D. Guagua ▲ 69' 6.9
- 77C. Spinelli ▲ 69' 6.3
- 1B. Bustos 5.9
- 25A. Lopez ▼ 46' 6.3
- 16L. Gustavino 6.3
- 19A. Gomez 5.5
- 6E. Raggio 6.5
- 21S. Morocho ▼ 46' 6.5
- 32K. Moreno 6.7
- 17A. Rodriguez ▼ 65' 6.3
- 7L. Mancinelli ▼ 82' 6.3
- 99C. Luna Tobar ▼ 46' 6.7
- 29L. Arroyo 6.9
Dự bị 8
- 12E. Minda
- 23E. Guevara ▲ 46' 6.9
- 77B. Nazareno ▲ 46' 6.3
- 10A. Venezia ▲ 82' 6.0
- 14J. Chacon ▲ 46' 6.9
- 15M. A. Solis Jaramillo ▲ 65' 6.6
- 9I. Bailone
- 11L. Estupinan
Thống kê
03⚑7
⚑231
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm11
7Trúng đích2
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn2
7Phạt góc2
0Việt vị7
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
434Chuyền bóng378
374Chuyền chính xác311
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu41
89Ghi được51
50Thủng lưới41
1.59Bàn thắng mỗi trận1.24
21Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai27