Deportivo Cuenca vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-2 Independiente del Valle tại Liga Pro, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 1, hòa 1, Independiente del Valle thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- WDLWL Independiente del Valle
- 29' Rodrigo Melo
- 35' 0-1 A. García · J. Alcívar
- HT0-1
- 46' ▲ D. Noboa ▼ F. Mera
- 46' ▲ R. Becerra ▼ E. López
- 46' ▲ L. Mancinelli ▼ V. Branda
- 54' Gustavo Cortez
- 64' ▲ J. Sornoza ▼ G. Cortez
- 64' ▲ L. Faravelli ▼ J. Alcívar
- 65' Moisés Ramírez
- 74' 0-2 P. Mercado · L. Faravelli
- 75' ▲ R. Farías ▼ E. Dávila
- 77' ▲ B. Caicedo ▼ Y. Medina
- 77' ▲ M. Moreno ▼ M. Hoyos
- 83' R. Becerra11m 1-2
- 84' ▲ E. Cabezas ▼ J. Ortiz
- 88' ▲ Y. Quiñónez ▼ B. Rivera
- 90'+3 Junior Sornoza
- FT1-2
Đội hình
- 31H. Piedra
- 4R. Biojo
- 2B. Duarte
- 5R. Melo
- 25A. López
- 8N. Rinaldi
- 14E. Dávila ▼ 75'
- 18B. Rivera ▼ 88'
- 40F. Mera ▼ 46'
- 27E. López ▼ 46'
- 70V. Branda ▼ 46'
Dự bị 9
- 13D. Noboa ▲ 46'
- 21R. Becerra ▲ 46'
- 7L. Mancinelli ▲ 46'
- 32R. Farías ▲ 75'
- 16Y. Quiñónez ▲ 88'
- 3L. Cordova
- 12E. Bores
- 9D. Ávila
- 6L. Recalde
- 1M. Ramírez
- 2A. García
- 5R. Schunke
- 17G. Cortez ▼ 64'
- 6C. Sánchez
- 21N. Previtali
- 80J. Ortiz ▼ 84'
- 51Y. Medina ▼ 77'
- 7J. Alcívar ▼ 64'
- 11M. Hoyos ▼ 77'
- 54P. Mercado
Dự bị 10
- 10J. Sornoza ▲ 64'
- 8L. Faravelli ▲ 64'
- 15B. Caicedo ▲ 77'
- 18M. Moreno ▲ 77'
- 31E. Cabezas ▲ 84'
- 4A. Landázuri
- 22K. Pinargote
- 16C. Pellerano
- 13M. Fernández
- 53G. Preciado
Thống kê
10⚑3
⚑230
3Dứt điểm5
2Trúng đích3
1Chệch đích2
3Phạt góc2
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
37Trận đấu54
44Ghi được72
48Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai36