Universidad Catolica vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 5-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 4, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 23
- Phong độ
- DDWWW Universidad Catolica
- LWLLW Tecnico Universitario
- 5' Luis Mario Córdova Mina
- 7' J. Fajardo11m 1-0
- 12' R. Chillaphản lưới 2-0
- 16' Yorlin Arce
- 34' J. Fajardo · D. Nazareno 3-0
- 43' ▲ B. Delgado ▼ Y. Arce
- 43' ▲ J. Caicedo ▼ R. Chilla
- 44' Stiwar Mena
- HT3-0
- 46' ▲ J. Mina ▼ E. Mejia
- 55' J. Fajardo · A. Londono 4-0
- 61' ▲ K. Arce ▼ M. Castano
- 61' ▲ C. Garcia ▼ Johan Bocanegra
- 64' ▲ J. Cacciabue ▼ F. Martinez
- 64' ▲ B. Palacios ▼ J. Fajardo
- 64' ▲ J. Chala ▼ A. Rodriguez
- 74' ▲ R. Troya ▼ L. Moreno
- 76' ▲ M. A. Carrasco Bonilla ▼ Cordova
- 78' Julian Anaya
- 90'+4 Byron Palacios
- 90'+1 Stiwar Mena
- 90'+1 Stiwar Mena
- 90' A. Londono · Jhon Chancellor 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 12J. Lara 7.3
- 24D. Nazareno ⇢ 7.3
- 33L. Canga 6.3
- 4Jhon Chancellor ⇢ 7.9
- 30E. Mejia ▼ 46' 6.9
- 15L. Moreno ▼ 74' 7.0
- 10F. Martinez ▼ 64' 7.0
- 9A. Londono ⚽ ⇢ 8.9
- 23A. Rodriguez ▼ 64' 6.6
- 32M. Alonso 6.2
- 7J. Fajardo ⚽3 ▼ 64' 10.0
Dự bị 13
- 1L. Cueva
- 8E. Clavijo
- 5J. Cacciabue ▲ 64' 6.7
- 37C. Medina
- 19M. Sevillano
- 44E. Valencia
- 28M. Diaz
- 18B. Palacios ▲ 64' 6.9
- 29G. Anangono
- 14J. Mina ▲ 46'
- 26S. Yanez
- 17R. Troya ▲ 74' 6.9
- 20J. Chala ▲ 64' 6.3
- 1S. Razzeto 5.2
- 23E. E. Mesa Mercado 5.3
- 53R. Chilla ▼ 43' 5.3
- 13J. Anaya 5.3
- 5S. Mena 5.3
- 4Cordova ▼ 76' 4.9
- 10Johan Bocanegra ▼ 61' 6.7
- 70M. Castano ▼ 61' 6.3
- 85Y. Arce ▼ 43' 6.2
- 15F. Castillo 6.2
- 9H. Guardia 6.5
Dự bị 11
- 12A. Morales
- 30K. Arce ▲ 61' 6.2
- 67M. A. Carrasco Bonilla ▲ 76' 6.7
- 25B. Delgado ▲ 43' 6.3
- 6L. B. Torres Nazareno
- 16J. Caicedo ▲ 43' 6.5
- 11C. Arteaga
- 19A. Castillo
- 60S. Freire
- 77C. Garcia ▲ 61' 6.7
- 90W. Caicedo
Thống kê
00⚑3
⚑751
66%Kiểm soát bóng34%
7Dứt điểm10
4Trúng đích3
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua0
542Chuyền bóng265
482Chuyền chính xác212
89%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 33 | +40 | 74 | |
| 2 | 30 | 51 - 27 | +24 | 51 | |
| 3 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 4 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 31 - 24 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 32 - 25 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 47 | -11 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 42 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 31 | -12 | 28 | |
| 16 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
14Trận đấu14
25Ghi được11
13Thủng lưới26
1.79Bàn thắng mỗi trận0.79
5Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai6