Universidad Catolica vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 3-2 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 14 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 4, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- DDWWW Universidad Catolica
- LWLLW Tecnico Universitario
- 6' Emmanuel Torres
- 28' A. Rodríguez · M. Díaz 1-0
- 45'+1 Rodrigo Ruiz Díaz
- 45'+4 1-1 D. Armas11m
- HT1-1
- 58' ▲ J. Cifuente ▼ J. Quiñónez
- 58' ▲ K. Quevedo ▼ L. Loor
- 63' ▲ J. Caicedo ▼ R. Ruiz Díaz
- 64' Mauro Díaz
- 67' 1-2 C. Arboleda · J. Castillo
- 72' ▲ M. Maciel ▼ C. Arboleda
- 73' ▲ E. Clavijo ▼ M. Díaz
- 76' Facundo Martinez
- 79' ▲ D. Camacho ▼ J. Castillo
- 79' ▲ C. Pérez ▼ D. Armas
- 89' I. Díaz · J. Fajardo 2-2
- 90'+8 Walter Chavez
- 90'+9 ▲ L. Moreno ▼ J. Fajardo
- 90'+9 ▲ I. Mosquera ▼ L. Nieto
- 90'+7 I. Díaz · A. Rodríguez 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 22R. Romo 6.3
- 3J. Quiñónez ▼ 58' 6.3
- 4K. Minda 6.9
- 37F. Grillo 6.7
- 18L. Loor ▼ 58' 6.9
- 10F. Martínez 7.0
- 21L. Nieto ▼ 90' 7.0
- 9J. Fajardo ⇢ ▼ 90' 7.9
- 28M. Díaz ⇢ ▼ 73' 7.6
- 7A. Rodríguez ⚽ ⇢ 8.2
- 30I. Díaz ⚽2 8.9
Dự bị 10
- 16J. Cifuente ▲ 58' 6.3
- 27K. Quevedo ▲ 58' 7.0
- 8E. Clavijo ▲ 73' 6.9
- 52L. Moreno ▲ 90'
- 25I. Mosquera ▲ 90'
- 12J. Lara
- 19J. Chalá
- 11J. Vivar
- 20J. Castillo
- 55R. Troya
- 1W. Chávez 6.3
- 17E. Patta 6.2
- 2E. Guevara 6.7
- 4R. Luzárraga 6.3
- 66B. Nazareno 6.2
- 33J. Castillo ⇢ ▼ 79' 6.9
- 70E. Torres 6.5
- 20J. Cazares 6.6
- 37C. Arboleda ⚽ ▼ 72' 7.2
- 8D. Armas ⚽ ▼ 79' 7.3
- 9R. Ruiz Díaz ▼ 63' 7.3
Dự bị 12
- 61J. Caicedo ▲ 63' 6.6
- 10M. Maciel ▲ 72' 6.5
- 23D. Camacho ▲ 79' 6.5
- 32C. Pérez ▲ 79' 6.2
- 55A. Mendoza
- 14J. Mina
- 77J. Chalá
- 22D. Cuero
- 26M. Medranda
- 25A. Naula
- 40W. Cevallos
- 27T. Valencia
Thống kê
02⚑9
⚑420
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm7
5Trúng đích2
11Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
9Phạt góc4
3Việt vị2
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
550Chuyền bóng292
493Chuyền chính xác239
90%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
46Trận đấu32
84Ghi được39
56Thủng lưới39
1.83Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn15
47Hiệp hai19