Universidad Catolica vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 0-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 4, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- DDWWW Universidad Catolica
- LWLLW Tecnico Universitario
- 15' Edison Carcelen
- 20' Facundo Martinez
- HT0-0
- 58' ▲ J. Blanco ▼ Y. Filigrana
- 58' ▲ A. Muñoz ▼ J. Castillo
- 61' ▲ D. Clavijo ▼ B. Angulo
- 76' ▲ J. Castillo ▼ L. Loor
- 76' ▲ D. Nazareno ▼ A. Rodríguez
- 80' ▲ E. Rodríguez ▼ L. Estupiñán
- 80' ▲ W. Cevallos ▼ O. Mejía
- 83' ▲ S. Zamora ▼ F. Martínez
- 83' ▲ F. Andrada ▼ D. Leiton
- 90'+2 Jean Carlos Blanco
- 90'+4 ▲ J. Pérez ▼ E. Patta
- FT0-0
Đội hình
- 22R. Romo 7.5
- 16L. Gustavino 6.9
- 15F. Guerra 7.3
- 37F. Grillo 7.0
- 18L. Loor ▼ 76' 6.3
- 10F. Martínez ▼ 83' 7.2
- 5C. Oña 7.7
- 13B. Angulo ▼ 61' 6.7
- 28M. Díaz 6.9
- 7A. Rodríguez ▼ 76' 6.9
- 27D. Leiton ▼ 83' 6.9
Dự bị 11
- 8D. Clavijo ▲ 61' 6.6
- 20J. Castillo ▲ 76' 6.3
- 51D. Nazareno ▲ 76' 6.5
- 26S. Zamora ▲ 83' 6.6
- 19F. Andrada ▲ 83' 6.3
- 21A. Ordóñez
- 52L. Moreno
- 50A. Caicedo
- 1D. Cuero
- 11J. Vivar
- 25J. Yépez
- 1W. Chávez 7.2
- 89A. Rangel 7.5
- 29D. Quintero 7.2
- 31E. Carcelén 6.9
- 17E. Patta ▼ 90' 6.9
- 21J. Jiménez 5.6
- 5O. Mejía ▼ 80' 6.9
- 6L. Ayala 6.2
- 7L. Estupiñán ▼ 80' 7.2
- 18Y. Filigrana ▼ 58' 6.3
- 33J. Castillo ▼ 58' 6.6
Dự bị 9
- 9J. Blanco ▲ 58' 6.7
- 8A. Muñoz ▲ 58' 6.5
- 10E. Rodríguez ▲ 80' 6.7
- 40W. Cevallos ▲ 80' 6.5
- 3J. Pérez ▲ 90'
- 27T. Valencia
- 22A. Bone
- 55A. Mendoza
- 23D. Camacho
Thống kê
01⚑8
⚑220
71%Kiểm soát bóng29%
7Dứt điểm7
2Trúng đích3
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
590Chuyền bóng242
498Chuyền chính xác168
84%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
37Trận đấu35
47Ghi được49
44Thủng lưới37
1.27Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai24