Tecnico Universitario vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-1 Universidad Catolica tại Liga Pro, 13 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 2, hòa 4, Universidad Catolica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Trọng tài
- B. Loayza
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- DDWWW Universidad Catolica
- 8' Alex Rangel
- 14' 0-1 Arón Rodríguez
- 27' S. Tapiero11m 1-1
- 45'+2 Dennis Quintero
- HT1-1
- 49' Roberto Luzárraga
- 51' ▲ B. Palacios ▼ J. Blanco
- 62' ▲ R. Rivas ▼ J. Vivar
- 64' Christian Cuero
- 68' Yuber Mosquera
- 74' ▲ J. Jiménez ▼ O. Mejía
- 79' ▲ J. Carabalí ▼ C. Martínez
- 81' ▲ D. Armas ▼ L. Estupiñán
- 81' ▲ M. Medranda ▼ C. Arboleda
- 85' ▲ D. Clavijo ▼ Arón Rodríguez
- 86' Rodrigo Rivas González
- 89' Anderson Ordóñez
- 90' Diego Armas
- FT1-1
Đội hình
- 1W. Chávez
- 4R. Luzárraga
- 17E. Patta
- 14S. Tapiero
- 5O. Mejía ▼ 74'
- 37C. Arboleda ▼ 81'
- 29D. Quintero
- 89A. Rangel
- 35C. Cuero
- 9J. Blanco ▼ 51'
- 7L. Estupiñán ▼ 81'
Dự bị 10
- 18B. Palacios ▲ 51'
- 21J. Jiménez ▲ 74'
- 8D. Armas ▲ 81'
- 26M. Medranda ▲ 81'
- 23A. Villalva
- 12B. Valencia
- 10E. Rodríguez
- 31E. Carcelén
- 25B. Mina
- 6C. Tutalchá
- 1D. Cuero
- 17Y. Mosquera
- 21A. Ordóñez
- 4K. Minda
- 18L. Loor
- 10F. Martínez
- 11J. Vivar ▼ 62'
- 29G. Anangonó
- 28Arón Rodríguez ▼ 85'
- 19C. Martínez ▼ 79'
- 30I. Díaz
Dự bị 9
- 23R. Rivas ▲ 62'
- 14J. Carabalí ▲ 79'
- 15D. Clavijo ▲ 85'
- 6B. Caicedo
- 13M. Carrasco
- 12J. Cárdenas
- 40W. Cevallos
- 5C. Oña
- 24R. Renteria
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
31Trận đấu41
34Ghi được64
46Thủng lưới42
1.1Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai35