Tecnico Universitario vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 2-0 Universidad Catolica tại Liga Pro, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 2, hòa 4, Universidad Catolica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- DDWWW Universidad Catolica
- 26' Diego Armas
- 26' José Fajardo
- 39' Emmanuel Torres
- HT0-0
- 55' Mauro Díaz
- 66' ▲ D. Romero ▼ K. Minda
- 66' ▲ I. Mosquera ▼ E. Clavijo
- 67' ▲ F. Martínez ▼ M. Díaz
- 67' ▲ L. Nieto ▼ G. Anangonó
- 70' ▲ E. Lastre ▼ D. Vera
- 70' ▲ D. Camacho ▼ E. Torres
- 79' ▲ D. Ledesma ▼ S. González
- 79' ▲ C. Arboleda ▼ J. Caicedo
- 80' ▲ B. Palacios ▼ A. Alvarado
- 83' Luciano Nieto
- 84' D. Ledesma · D. Armas 1-0
- 88' Rafael Romo
- 89' Ismael Díaz
- 90'+2 Fausto Grillo
- 90'+2 ▲ R. Luzárraga ▼ D. Armas
- 90'+1 D. Armas11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1W. Chávez 6.9
- 17E. Patta 7.5
- 32C. Pérez 6.9
- 26M. Medranda 6.9
- 15J. Hernández 7.0
- 70E. Torres ▼ 70' 6.7
- 20J. Cazares 7.3
- 77D. Vera ▼ 70' 7.0
- 8D. Armas ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.5
- 61J. Caicedo ▼ 79' 7.2
- 29S. González ▼ 79' 6.5
Dự bị 12
- 7E. Lastre ▲ 70' 6.6
- 23D. Camacho ▲ 70' 6.6
- 9D. Ledesma ⚽ ▲ 79' 7.5
- 37C. Arboleda ▲ 79' 6.6
- 4R. Luzárraga ▲ 90'
- 2B. Hernández
- 21J. Jiménez
- 24J. Mero
- 31E. Carcelén
- 3H. Delgado
- 33J. Castillo
- 27M. Arroyo
- 22R. Romo 6.7
- 29G. Anangonó ▼ 67' 7.0
- 15G. Vallecilla 6.3
- 37F. Grillo 6.6
- 18L. Loor 6.3
- 4K. Minda ▼ 66' 7.0
- 8E. Clavijo ▼ 66' 6.5
- 14A. Alvarado ▼ 80' 6.7
- 28M. Díaz ▼ 67' 6.9
- 30I. Díaz 6.0
- 9J. Fajardo 6.3
Dự bị 12
- 13D. Romero ▲ 66' 6.3
- 25I. Mosquera ▲ 66' 6.3
- 10F. Martínez ▲ 67' 6.5
- 21L. Nieto ▲ 67' 6.2
- 26B. Palacios ▲ 80' 6.5
- 3J. Quiñónez
- 52L. Moreno
- 20J. Castillo
- 12J. Lara
- 7A. Rodríguez
- 19J. Chalá
- 11J. Vivar
Thống kê
02⚑3
⚑360
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm9
5Trúng đích1
9Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
3Phạt góc3
1Việt vị5
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng6
1Cứu thua3
281Chuyền bóng427
227Chuyền chính xác335
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
32Trận đấu46
39Ghi được84
39Thủng lưới56
1.22Bàn thắng mỗi trận1.83
9Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn29
19Hiệp hai47