Tecnico Universitario vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 4-1 Universidad Catolica tại Liga Pro, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 2, hòa 4, Universidad Catolica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- DDWWW Universidad Catolica
- 24' J. Caicedo · A. Bolaños 1-0
- 32' Gregori Anangonó
- 36' J. Blanco · E. Patta 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Díaz ▼ A. Rodríguez
- 46' ▲ Y. Mosquera ▼ A. Ordóñez
- 46' ▲ S. Zamora ▼ D. Clavijo
- 56' A. Bolaños 3-0
- 61' 3-1 A. Bonephản lưới
- 67' José Carabali
- 68' Alexander Bolaños
- 69' ▲ C. Colmán ▼ C. Martínez
- 70' ▲ F. Martínez ▼ M. Díaz
- 71' A. Bolaños · L. Ayala 4-1
- 74' ▲ E. Velasco ▼ A. Bolaños
- 74' ▲ D. Camacho ▼ J. Blanco
- 77' ▲ E. Rodríguez ▼ O. Mejía
- 81' ▲ B. Mina ▼ E. Patta
- 81' ▲ R. Luzárraga ▼ J. Jiménez
- 90' Steven Tapiero
- FT4-1
Đội hình
- 22A. Bone
- 6L. Ayala
- 29D. Quintero
- 89A. Rangel
- 61J. Caicedo
- 5O. Mejía ▼ 77'
- 14S. Tapiero
- 21J. Jiménez ▼ 81'
- 9J. Blanco ▼ 74'
- 17E. Patta ▼ 81'
- 80A. Bolaños ▼ 74'
Dự bị 7
- 77E. Velasco ▲ 74'
- 40D. Camacho ▲ 74'
- 10E. Rodríguez ▲ 77'
- 25B. Mina ▲ 81'
- 4R. Luzárraga ▲ 81'
- 1W. Chávez
- 33J. Castillo
- 22R. Romo
- 4K. Minda
- 21A. Ordóñez ▼ 46'
- 23T. Oneto
- 29G. Anangonó
- 7A. Rodríguez ▼ 46'
- 14J. Carabalí
- 18L. Loor
- 8D. Clavijo ▼ 46'
- 19C. Martínez ▼ 69'
- 28M. Díaz ▼ 70'
Dự bị 11
- 30I. Díaz ▲ 46'
- 17Y. Mosquera ▲ 46'
- 26S. Zamora ▲ 46'
- 9C. Colmán ▲ 69'
- 10F. Martínez ▲ 70'
- 11J. Vivar
- 5C. Oña
- 20J. Castillo
- 12J. Cárdenas
- 16J. Mina
- 25J. Yépez
Thống kê
02⚑3
⚑620
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm7
7Trúng đích3
1Chệch đích4
3Phạt góc6
4Việt vị2
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
35Trận đấu37
49Ghi được47
37Thủng lưới44
1.4Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai23