Tecnico Universitario vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-1 Universidad Catolica tại Liga Pro, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 2, hòa 4, Universidad Catolica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 11
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- DDWWW Universidad Catolica
- 10' D. Vera · M. Gomez Pereyra 1-0
- 29' ▲ L. Chicaiza ▼ M. Julio
- 34' Emmanuel Torres
- HT1-0
- 46' ▲ S. Gonzalez ▼ J. Andrade
- 46' ▲ A. Londono ▼ C. Medina
- 46' ▲ M. Diaz ▼ A. Rodriguez
- 59' ▲ J. Mohor ▼ J. Caicedo
- 66' ▲ J. Fajardo ▼ B. Palacios
- 72' ▲ J. Ordonez ▼ D. Vera
- 72' ▲ B. Corozo ▼ E. Torres
- 79' Edison Carcelen
- 82' José Fajardo
- 86' Bryan Corozo
- 86' 1-1 I. Diaz11m
- 90'+4 Luis Chicaiza
- 90' ▲ R. Troya ▼ E. Clavijo
- FT1-1
Đội hình
- 24J. Mero 6.3
- 17E. Patta 7.3
- 6M. Gomez Pereyra ⇢ 7.7
- 31E. Carcelen 6.3
- 15J. Hernandez 7.3
- 70E. Torres ▼ 72' 6.7
- 77D. Vera ⚽ ▼ 72' 7.5
- 21J. Jimenez 7.2
- 8M. Julio ▼ 29' 6.7
- 7J. Caicedo ▼ 59' 6.2
- 10J. Andrade ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 12J. Villafuerte
- 4R. Luzarraga
- 43J. Ordonez ▲ 72' 6.6
- 14A. Vasquez
- 23J. Mohor ▲ 59' 6.7
- 29S. Gonzalez ▲ 46' 7.0
- 19B. Corozo ▲ 72' 6.5
- 50L. Chicaiza ▲ 29' 6.9
- 27M. A. Arroyo Wila
- 12J. Lara 6.6
- 33L. Canga 6.7
- 4Jhon Chancellor 6.9
- 37C. Medina ▼ 46' 6.5
- 29G. Anangono 7.3
- 15L. Moreno 6.3
- 8E. Clavijo ▼ 90' 7.2
- 13D. A. Romero Padilla 7.5
- 23A. Rodriguez ▼ 46' 6.5
- 11I. Diaz ⚽ 7.5
- 18B. Palacios ▼ 66' 6.7
Dự bị 11
- 1E. Valencia
- 3I. Mosquera
- 5J. Cacciabue
- 7J. Fajardo ▲ 66' 6.5
- 9A. Londono ▲ 46' 6.5
- 14I. Sanchez
- 17R. Troya ▲ 90' 6.5
- 20J. L. Castillo Saa
- 28M. Diaz ▲ 46' 7.7
- 30M. Maciel
- 44E. Valencia
Thống kê
04⚑4
⚑200
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm12
4Trúng đích1
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
4Phạt góc2
3Việt vị0
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng0
0Cứu thua3
225Chuyền bóng490
157Chuyền chính xác411
70%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu51
31Ghi được84
54Thủng lưới61
0.84Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn24
12Hiệp hai48