Universidad Catolica vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 2-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 4, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- DDWWW Universidad Catolica
- LWLLW Tecnico Universitario
- 20' M. Alonso 1-0
- 28' ▲ C. Medina ▼ Jhon Chancellor
- HT1-0
- 54' Marlín Fabián Angulo Cuero
- 54' A. Londono · M. Diaz 2-0
- 60' ▲ R. Cristobal ▼ R. Luzarraga
- 60' ▲ J. Blanco ▼ J. Andrade
- 61' ▲ R. Celis ▼ T. Minda
- 67' ▲ E. Valencia ▼ M. Alonso
- 67' ▲ L. Moreno ▼ J. Cacciabue
- 74' Mateo Pérez
- 81' ▲ A. Rodriguez ▼ M. Diaz
- 81' ▲ J. Fajardo ▼ B. Palacios
- 88' ▲ O. Herrera ▼ M. Perea
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Valencia 7.3
- 29G. Anangono 7.2
- 33L. Canga 7.3
- 4Jhon Chancellor ▼ 28' 6.6
- 30E. Mejia 7.2
- 5J. Cacciabue ▼ 67' 6.7
- 8E. Clavijo 7.5
- 9A. Londono ⚽ 7.9
- 28M. Diaz ⇢ ▼ 81' 7.7
- 32M. Alonso ⚽ ▼ 67' 7.2
- 18B. Palacios ▼ 81' 7.0
Dự bị 11
- 12J. Lara
- 3I. Mosquera
- 13D. A. Romero Padilla
- 37C. Medina ▲ 28' 7.2
- 44E. Valencia ▲ 67' 7.0
- 15L. Moreno ▲ 67' 6.3
- 17R. Troya
- 23A. Rodriguez ▲ 81' 6.7
- 7J. Fajardo ▲ 81' 6.2
- 14I. Sanchez
- 31P. Riande
- 1Y. Yustiz 6.7
- 17E. Patta 6.0
- 70E. Torres 6.9
- 36M. Perez 6.3
- 4R. Luzarraga ▼ 60' 6.3
- 30Cuero Fabian
- 27T. Minda ▼ 61' 6.9
- 28M. Perea ▼ 88' 6.3
- 21J. Jimenez 6.9
- 77D. Vera 7.6
- 10J. Andrade ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 12J. Villafuerte
- 23O. Herrera ▲ 88'
- 31E. Carcelen
- 5R. Cristobal ▲ 60' 6.9
- 7R. Celis ▲ 61' 6.3
- 11E. Carabali
- 19B. Corozo
- 9J. Blanco ▲ 60' 6.7
- 25M. Norona
Thống kê
00⚑4
⚑020
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm16
4Trúng đích5
6Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm13
1Bị chặn2
4Phạt góc0
6Việt vị1
15Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
419Chuyền bóng317
335Chuyền chính xác257
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu37
84Ghi được31
61Thủng lưới54
1.65Bàn thắng mỗi trận0.84
12Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn15
48Hiệp hai12