Independiente del Valle vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 3-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 22 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 6, hòa 3, Tecnico Universitario thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- LWLLW Tecnico Universitario
- 23' Stiwar Mena
- 27' Santiago Razzeto
- 41' J. Sornoza · A. Rodriguez 1-0
- HT1-0
- 59' Mateo Castano
- 60' ▲ A. Castillo ▼ J. Majao
- 60' ▲ C. Garcia ▼ B. Delgado
- 63' Johan Bocanegra
- 66' ▲ H. Quintana ▼ E. Pata
- 66' ▲ M. Perello ▼ R. Briones
- 66' ▲ J. Angulo ▼ D. Reasco
- 72' D. A. Romero Padilla · H. Quintana 2-0
- 74' ▲ J. Caicedo ▼ Y. Arce
- 74' ▲ Cordova ▼ S. Mena
- 77' M. Perello 3-0
- 79' Matías Perello
- 80' ▲ E. Quintero ▼ A. Rodriguez
- 82' ▲ D. Guagua ▼ J. Sornoza
- 86' ▲ M. A. Carrasco Bonilla ▼ M. Castano
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Quintana 6.7
- 13D. A. Romero Padilla ⚽ 8.2
- 14M. Carabajal 8.2
- 5R. Schunke 7.9
- 19L. Loor 6.9
- 6J. Alcivar 6.9
- 17A. Rodriguez ⇢ ▼ 80' 7.2
- 16R. Briones ▼ 66' 6.9
- 10J. Sornoza ⚽ ▼ 82' 7.9
- 31E. Pata ▼ 66' 6.5
- 99D. Reasco ▼ 66' 6.2
Dự bị 12
- 70M. Peralta
- 15G. Cortez
- 4J. Espinoza
- 33A. Velasco
- 32J. Mendez
- 23J. Viacava
- 28H. Quintana ▲ 66' 7.0
- 11M. Perello ⚽ ▲ 66' 7.3
- 52Y. Vasquez
- 55D. Guagua ▲ 82' 6.7
- 56E. Quintero ▲ 80' 6.3
- 50J. Angulo ▲ 66' 6.2
- 1S. Razzeto 5.9
- 23E. E. Mesa Mercado 5.9
- 53R. Chilla 5.6
- 5S. Mena ▼ 74' 6.3
- 13J. Anaya 6.7
- 85Y. Arce ▼ 74' 6.3
- 15F. Castillo 6.6
- 70M. Castano ▼ 86' 7.0
- 33J. Majao ▼ 60' 6.2
- 10Johan Bocanegra 6.2
- 25B. Delgado ▼ 60' 6.2
Dự bị 9
- 12A. Morales
- 30K. Arce
- 67M. A. Carrasco Bonilla ▲ 86' 6.3
- 16J. Caicedo ▲ 74' 6.5
- 11C. Arteaga
- 7L. Estupinan
- 4Cordova ▲ 74' 6.2
- 19A. Castillo ▲ 60' 6.7
- 77C. Garcia ▲ 60' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑440
68%Kiểm soát bóng32%
12Dứt điểm8
7Trúng đích0
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi20
0Thẻ vàng4
0Cứu thua5
592Chuyền bóng268
520Chuyền chính xác207
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 33 | +40 | 74 | |
| 2 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 3 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 4 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 5 | 30 | 31 - 24 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 32 - 25 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 36 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 42 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 31 | -12 | 28 | |
| 16 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
15Trận đấu14
38Ghi được11
16Thủng lưới26
2.53Bàn thắng mỗi trận0.79
5Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai6