Independiente del Valle vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 6, hòa 3, Tecnico Universitario thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- LLWLL Tecnico Universitario
- 14' Jose Cazares
- 20' Carlos Arboleda
- HT0-0
- 61' ▲ M. Hoyos ▼ J. Medina
- 61' ▲ K. Arroyo ▼ C. Zabala
- 63' ▲ J. Castillo ▼ C. Arboleda
- 63' Y. Medina 1-0
- 68' Marlon Medranda
- 71' Junior Sornoza
- 71' ▲ P. Mercado ▼ J. Sornoza
- 81' ▲ B. Caicedo ▼ Y. Medina
- 81' ▲ J. Lerma ▼ K. Páez
- 82' ▲ É. Vega ▼ E. Torres
- 82' ▲ J. Jiménez ▼ J. Cazares
- 83' ▲ J. Caicedo ▼ J. Hernández
- 84' Mateo Carabajal
- 89' Carlos Pérez
- 90'+3 ▲ B. Angulo ▼ S. González
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Ramírez 7.3
- 4A. Landázuri 7.2
- 2L. Zárate 7.3
- 14M. Carabajal 6.9
- 51Y. Medina ⚽ ▼ 81' 7.5
- 80J. Ortiz 7.3
- 18C. Zabala ▼ 61' 7.2
- 30Rrenato Ibarra 7.6
- 10J. Sornoza ▼ 71' 7.7
- 16K. Páez ▼ 81' 6.6
- 27J. Medina ▼ 61' 6.5
Dự bị 12
- 11M. Hoyos ▲ 61' 7.0
- 50K. Arroyo ▲ 61' 6.9
- 7P. Mercado ▲ 71' 6.3
- 15B. Caicedo ▲ 81' 6.3
- 53J. Lerma ▲ 81' 6.7
- 6J. Pombo
- 13M. Fernández
- 3J. Arcos
- 22G. Villar
- 54D. Guagua
- 23S. Sánchez
- 25A. Gómez
- 1W. Chávez 7.0
- 32C. Pérez 6.2
- 4R. Luzárraga 6.7
- 26M. Medranda 6.5
- 17E. Patta 6.3
- 70E. Torres ▼ 82' 6.3
- 20J. Cazares ▼ 82' 6.5
- 15J. Hernández ▼ 83' 6.7
- 8D. Armas 6.9
- 29S. González ▼ 90' 6.3
- 37C. Arboleda ▼ 63' 6.9
Dự bị 12
- 33J. Castillo ▲ 63' 6.3
- 6É. Vega ▲ 82' 6.5
- 21J. Jiménez ▲ 82' 6.7
- 61J. Caicedo ▲ 83' 6.3
- 13B. Angulo ▲ 90'
- 77D. Vera
- 23D. Camacho
- 24J. Mero
- 2B. Hernández
- 7E. Lastre
- 27M. Arroyo
- 9D. Ledesma
Thống kê
02⚑4
⚑830
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm4
6Trúng đích1
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
4Phạt góc8
3Việt vị3
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
454Chuyền bóng233
382Chuyền chính xác171
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
45Trận đấu32
77Ghi được39
39Thủng lưới39
1.71Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai19