Tecnico Universitario vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-1 Independiente del Valle tại Liga Pro, 21 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 1, hòa 3, Independiente del Valle thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- WDLWL Independiente del Valle
- 16' Marlon Medranda
- 23' 0-1 M. Hoyos · B. Caicedo
- 26' Edison Carcelen
- 43' M. Maciel 1-1
- 45'+2 Luis Felipe Zárate
- HT1-1
- 46' ▲ Y. Medina ▼ A. Bolaños
- 46' ▲ R. Schunke ▼ L. Zárate
- 60' ▲ Romario Ibarra ▼ J. Sornoza
- 66' ▲ G. Poncet ▼ R. Ruiz Díaz
- 71' ▲ A. Mendoza ▼ M. Maciel
- 71' ▲ R. López ▼ Rrenato Ibarra
- 76' Alex Mendoza
- 81' ▲ A. Naula ▼ D. Armas
- 82' Anthony Landázuri
- 83' ▲ K. Arroyo ▼ P. Mercado
- 86' Richard Schunke
- FT1-1
Đội hình
- 1W. Chávez 7.7
- 27T. Valencia 6.3
- 32C. Pérez 6.7
- 31E. Carcelén 6.9
- 26M. Medranda 6.2
- 37C. Arboleda 7.3
- 10M. Maciel ⚽ ▼ 71' 7.2
- 70E. Torres 6.9
- 13E. Caicedo 6.9
- 8D. Armas ▼ 81' 6.9
- 9R. Ruiz Díaz ▼ 66' 6.7
Dự bị 11
- 7G. Poncet ▲ 66' 6.5
- 55A. Mendoza ▲ 71' 6.5
- 25A. Naula ▲ 81' 6.5
- 61J. Caicedo
- 66B. Nazareno
- 24J. Mero
- 19J. Folleco
- 40W. Cevallos
- 33J. Castillo
- 21J. Jiménez
- 77J. Chalá
- 1M. Ramírez 6.6
- 4A. Landázuri 6.6
- 2L. Zárate ▼ 46' 6.7
- 14M. Carabajal 7.3
- 15B. Caicedo ⇢ 8.0
- 18C. Zabala 7.0
- 7P. Mercado ▼ 83' 7.2
- 10J. Sornoza ▼ 60' 7.0
- 30Rrenato Ibarra ▼ 71' 6.7
- 11M. Hoyos ⚽ 7.3
- 17A. Bolaños ▼ 46' 7.0
Dự bị 11
- 51Y. Medina ▲ 46' 6.6
- 5R. Schunke ▲ 46' 6.9
- 31Romario Ibarra ▲ 60' 6.6
- 9R. López ▲ 71' 6.9
- 50K. Arroyo ▲ 83' 6.7
- 13M. Fernández
- 25J. Arcos
- 23J. De la Cruz
- 58M. Ayoví
- 56E. Ruiz
- 40C. Loor
Thống kê
03⚑7
⚑930
26%Kiểm soát bóng74%
9Dứt điểm13
3Trúng đích5
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
7Phạt góc9
1Việt vị3
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
181Chuyền bóng521
118Chuyền chính xác454
65%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
32Trận đấu45
39Ghi được77
39Thủng lưới39
1.22Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai36