Tecnico Universitario vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-2 Independiente del Valle tại Liga Pro, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 1, hòa 3, Independiente del Valle thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 12
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- WDLWL Independiente del Valle
- 12' Junior Sornoza
- 27' 0-1 E. Pata · M. Fernandez
- HT0-1
- 56' Emmanuel Torres
- 56' Junior Sornoza
- 64' Jefferson Caicedo
- 66' ▲ Cazares ▼ J. Sornoza
- 66' ▲ R. Ibarra ▼ R. Ibarra
- 71' ▲ J. Medina ▼ M. Hoyos
- 76' Sergio Gonzalez
- 77' ▲ M. Julio ▼ B. Corozo
- 81' M. Julio 1-1
- 87' ▲ P. Mercado ▼ C. Zabala
- 87' ▲ C. Spinelli ▼ G. Cortez
- 89' ▲ A. Vasquez ▼ J. Caicedo
- 90'+4 Roberto Luzarraga
- 90'+4 Jeison Medina
- 90' 1-2 C. Spinelli · E. Pata
- FT1-2
Đội hình
- 24J. Mero 7.9
- 17E. Patta 7.0
- 31E. Carcelen 6.3
- 4R. Luzarraga 6.5
- 15J. Hernandez 7.2
- 70E. Torres 6.9
- 77D. Vera 6.9
- 19B. Corozo ▼ 77' 6.7
- 21J. Jimenez 6.2
- 7J. Caicedo ▼ 89' 7.7
- 29S. Gonzalez 7.2
Dự bị 9
- 12J. Villafuerte
- 36J. Nazareno
- 33J. Castillo
- 14A. Vasquez ▲ 89'
- 23J. Mohor
- 10J. Andrade
- 8M. Julio ⚽ ▲ 77' 7.9
- 50L. Chicaiza
- 27M. A. Arroyo Wila
- 1M. Ramirez 8.7
- 13M. Fernandez ⇢ 7.3
- 5R. Schunke 6.9
- 4O. Quinonez 7.0
- 15G. Cortez ▼ 87' 7.2
- 32J. Mendez 6.9
- 30R. Ibarra ▼ 66' 6.9
- 18C. Zabala ▼ 87' 6.9
- 10J. Sornoza ▼ 66' 6.9
- 31E. Pata ⚽ ⇢ 8.9
- 11M. Hoyos ▼ 71' 7.2
Dự bị 12
- 22G. Villar
- 23T. Santamaria
- 14M. Carabajal
- 2L. Zarate
- 19L. Loor
- 6J. Alcivar
- 7P. Mercado ▲ 87' 6.7
- 26Cazares ▲ 66' 6.3
- 53S. Sanchez
- 8R. Ibarra ▲ 66' 6.9
- 9J. Medina ▲ 71' 6.9
- 77C. Spinelli ⚽ ▲ 87' 7.5
Thống kê
04⚑5
⚑1020
39%Kiểm soát bóng61%
19Dứt điểm14
9Trúng đích9
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
5Phạt góc10
1Việt vị2
13Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
7Cứu thua8
310Chuyền bóng501
249Chuyền chính xác442
80%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu56
31Ghi được89
54Thủng lưới50
0.84Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn27
12Hiệp hai42