Independiente del Valle vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 6, hòa 3, Tecnico Universitario thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- LLWLL Tecnico Universitario
- 7' Steven Tapiero
- 10' W. Chávezphản lưới 1-0
- 31' Richard Schunke
- 32' Cristian Pellerano
- 45'+2 Marcelo Moreno
- HT1-0
- 46' ▲ J. Jiménez ▼ O. Mejía
- 46' ▲ L. Estupiñán ▼ C. Arboleda
- 59' ▲ J. Paredes ▼ A. Bolaños
- 61' ▲ L. Díaz ▼ M. Moreno
- 61' ▲ G. Cortez ▼ Y. Medina
- 62' ▲ M. Carbajal ▼ C. Pellerano
- 68' ▲ M. Medranda ▼ R. Luzárraga
- 70' ▲ P. Mercado ▼ J. Sornoza
- 78' ▲ K. Rodríguez ▼ M. Hoyos
- 79' ▲ J. Caicedo ▼ L. Ayala
- 85' Edison Carcelen
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Ramírez
- 13M. Fernández
- 5R. Schunke
- 2A. García
- 7J. Alcívar
- 16C. Pellerano ▼ 62'
- 80J. Ortiz
- 11M. Hoyos ▼ 78'
- 10J. Sornoza ▼ 70'
- 18M. Moreno ▼ 61'
- 51Y. Medina ▼ 61'
Dự bị 11
- 19L. Díaz ▲ 61'
- 17G. Cortez ▲ 61'
- 14M. Carbajal ▲ 62'
- 54P. Mercado ▲ 70'
- 9K. Rodríguez ▲ 78'
- 31E. Cabezas
- 21N. Previtali
- 50A. Minda
- 6C. Sánchez
- 22K. Pinargote
- 4A. Landázuri
- 1W. Chávez
- 31E. Carcelén
- 29D. Quintero
- 4R. Luzárraga ▼ 68'
- 37C. Arboleda ▼ 46'
- 5O. Mejía ▼ 46'
- 14S. Tapiero
- 6L. Ayala ▼ 79'
- 11A. Bolaños ▼ 59'
- 17E. Patta
- 9J. Blanco
Dự bị 10
- 21J. Jiménez ▲ 46'
- 7L. Estupiñán ▲ 46'
- 19J. Paredes ▲ 59'
- 26M. Medranda ▲ 68'
- 61J. Caicedo ▲ 79'
- 35C. Cuero
- 40D. Camacho
- 89A. Rangel
- 12B. Valencia
- 25B. Mina
Thống kê
03⚑7
⚑420
12Dứt điểm6
6Chệch đích4
4Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị4
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
54Trận đấu35
72Ghi được49
51Thủng lưới37
1.33Bàn thắng mỗi trận1.4
21Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai24