Independiente del Valle vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 6, hòa 3, Tecnico Universitario thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Trọng tài
- J. Andrade Arreaga
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- LLWLL Tecnico Universitario
- 28' Elvis Patta
- HT0-0
- 49' Walter Chavez
- 51' J. Bauman11m 1-0
- 63' ▲ J. Chávez ▼ A. Minda
- 71' ▲ M. Mejía ▼ C. Tutalchá
- 71' ▲ E. Rodríguez ▼ H. Patta
- 72' ▲ N. Previtali ▼ C. Pellerano
- 72' ▲ L. Faravelli ▼ J. Sornoza
- 79' 1-1 M. Mejía · E. Rodríguez
- 82' Nicolás Previtali
- 84' ▲ E. Mera ▼ L. Segovia
- 89' Dario Darwin Bone Lastre
- 90'+4 ▲ W. Marret ▼ R. Rivas
- 90'+4 ▲ M. Rizotto ▼ M. Mejía
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Ramírez
- 5R. Schunke
- 2L. Segovia ▼ 84'
- 14M. Carabajal
- 28J. Hurtado
- 16C. Pellerano ▼ 72'
- 13F. Gaibor
- 11J. Sornoza ▼ 72'
- 32J. Bauman
- 9J. Angulo
- 50A. Minda ▼ 63'
Dự bị 12
- 6J. Chávez ▲ 63'
- 21N. Previtali ▲ 72'
- 8L. Faravelli ▲ 72'
- 10E. Mera ▲ 84'
- 3W. Pacho
- 18L. Ortíz
- 4A. Landázuri
- 19B. García
- 12J. Lopéz
- 24J. Escobar
- 22K. Pinargote
- 23F. Guerrero
- 1W. Chávez
- 3O. Sainz
- 2E. Guevara
- 6C. Tutalchá ▼ 71'
- 5D. Bone
- 24E. Patta
- 21J. Jiménez
- 26A. Santacruz
- 7H. Patta ▼ 71'
- 19R. Rivas ▼ 90'
- 27J. Mohor
Dự bị 8
- 18M. Mejía ▲ 71'
- 10E. Rodríguez ▲ 71'
- 9W. Marret ▲ 90'
- 8M. Rizotto ▲ 90'
- 23R. Perea
- 20E. Méndez
- 54L. Estupiñán
- 89A. Rangel
Thống kê
01⚑3
⚑321
55%Kiểm soát bóng45%
5Dứt điểm3
1Trúng đích2
4Chệch đích1
3Phạt góc3
2Việt vị3
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
45Trận đấu31
82Ghi được24
53Thủng lưới26
1.82Bàn thắng mỗi trận0.77
15Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn6
45Hiệp hai14