Independiente del Valle vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 0-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 11 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 6, hòa 3, Tecnico Universitario thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Trọng tài
- F. Congo
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- LLWLL Tecnico Universitario
- 14' Mateo Carabajal
- 36' Jean Carlos Blanco
- 39' Edison Carcelen
- 45'+3 Richard Schunke
- HT0-0
- 52' Juan Jimenez
- 58' ▲ A. Minda ▼ M. Carabajal
- 60' ▲ L. Estupiñán ▼ B. Palacios
- 67' ▲ Jaimen Ayoví ▼ John Angulo
- 70' Jhoanner Chávez
- 76' ▲ F. Gaibor ▼ J. Bauman
- 76' ▲ J. Ortiz ▼ C. Pellerano
- 76' ▲ Y. Medina ▼ J. Chávez
- 76' ▲ C. Cuero ▼ J. Blanco
- 81' ▲ E. Rodríguez ▼ D. Armas
- 89' 0-1 E. Carcelén · E. Rodríguez
- 90'+4 Lorenzo Faravelli
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Ramírez
- 5R. Schunke
- 2L. Segovia
- 14M. Carabajal ▼ 58'
- 6J. Chávez ▼ 76'
- 53John Angulo ▼ 67'
- 16C. Pellerano ▼ 76'
- 8L. Faravelli
- 10J. Sornoza
- 13M. Fernández
- 32J. Bauman ▼ 76'
Dự bị 11
- 50A. Minda ▲ 58'
- 17Jaimen Ayoví ▲ 67'
- 7F. Gaibor ▲ 76'
- 80J. Ortiz ▲ 76'
- 51Y. Medina ▲ 76'
- 11D. Cabezas
- 27W. Vargas
- 23L. Ortíz
- 3G. Mina
- 12J. Lopéz
- 15B. Caicedo
- 1W. Chávez
- 31E. Carcelén
- 26M. Medranda
- 8D. Armas ▼ 81'
- 17E. Patta
- 5O. Mejía
- 37C. Arboleda
- 29D. Quintero
- 21J. Jiménez
- 18B. Palacios ▼ 60'
- 9J. Blanco ▼ 76'
Dự bị 9
- 7L. Estupiñán ▲ 60'
- 35C. Cuero ▲ 76'
- 10E. Rodríguez ▲ 81'
- 6C. Tutalchá
- 19A. Mendoza
- 40H. Chávez
- 12B. Valencia
- 25B. Mina
- 80A. Hall
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
54Trận đấu31
83Ghi được34
47Thủng lưới46
1.54Bàn thắng mỗi trận1.1
26Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn13
44Hiệp hai19