Independiente del Valle vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 4-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 6, hòa 3, Tecnico Universitario thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- LLWLL Tecnico Universitario
- 4' Dixon Vera
- 19' Dixon Vera
- 19' Dixon Vera
- 23' Elvis Patta
- 27' J. Alcivar · M. Fernandez 1-0
- 29' Jordy Alcivar
- 36' Edison Carcelen
- 45' C. Spinelli · M. Fernandez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Herrera ▼ M. Perea
- 46' ▲ J. Andrade ▼ E. Carcelen
- 51' C. Spinelli · M. Fernandez 3-0
- 53' J. Sornoza · J. P. Arroyo 4-0
- 59' ▲ T. Santamaria ▼ G. Cortez
- 60' ▲ L. Loor ▼ J. P. Arroyo
- 60' ▲ Cuero Fabian ▼ J. Blanco
- 61' Emerson Pata
- 65' ▲ A. Rodriguez ▼ E. Pata
- 72' Richard Schunke
- 72' Emmanuel Torres
- 73' Marlín Fabián Angulo Cuero
- 75' ▲ Cazares ▼ J. Alcivar
- 75' ▲ Y. Vasquez ▼ C. Spinelli
- 75' ▲ R. Cristobal ▼ T. Minda
- 83' Orlando Herrera
- FT4-0
Đội hình
- 22G. Villar 7.0
- 13M. Fernandez ⇢3 9.2
- 14M. Carabajal 7.6
- 5R. Schunke 7.0
- 15G. Cortez ▼ 59' 6.9
- 32J. Mendez 7.2
- 21J. P. Arroyo ⇢ ▼ 60' 7.6
- 6J. Alcivar ⚽ ▼ 75' 8.2
- 10J. Sornoza ⚽ 8.3
- 31E. Pata ▼ 65' 6.6
- 77C. Spinelli ⚽2 ▼ 75' 8.3
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 23T. Santamaria ▲ 59' 6.7
- 2L. Zarate
- 33A. Velasco
- 4O. Quinonez
- 19L. Loor ▲ 60' 6.9
- 7P. Mercado
- 26Cazares ▲ 75' 6.7
- 55D. Guagua
- 17A. Rodriguez ▲ 65' 6.3
- 52Y. Vasquez ▲ 75' 6.9
- 11M. Hoyos
- 1Y. Yustiz 7.3
- 17E. Patta 6.5
- 36M. Perez 5.6
- 31E. Carcelen ▼ 46' 6.3
- 26M. Medranda 6.3
- 28M. Perea ▼ 46' 6.5
- 77D. Vera 3.2
- 21J. Jimenez 6.5
- 70E. Torres 6.3
- 27T. Minda ▼ 75' 6.2
- 9J. Blanco ▼ 60' 6.0
Dự bị 7
- 12J. Villafuerte
- 30Cuero Fabian ▲ 60'
- 23O. Herrera ▲ 46' 6.3
- 5R. Cristobal ▲ 75' 6.7
- 19B. Corozo
- 10J. Andrade ▲ 46' 6.3
- 11E. Carabali
Thống kê
02⚑10
⚑361
73%Kiểm soát bóng27%
18Dứt điểm6
10Trúng đích1
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
10Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
540Chuyền bóng199
490Chuyền chính xác144
91%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu37
89Ghi được31
50Thủng lưới54
1.59Bàn thắng mỗi trận0.84
21Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai12