Deportivo Cuenca vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 0-1 Aucas tại Liga Pro, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 4, hòa 3, Aucas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 18
- Phong độ
- DLWLD Deportivo Cuenca
- LWDDD Aucas
- 4' 0-1 A. Lopezphản lưới
- 11' Mateo Piedra
- 33' Bryan García
- 40' ▲ R. Ibarra ▼ B. Garcia
- HT0-1
- 46' ▲ J. Chacon ▼ A. Lopez
- 58' Stiven Tapiero
- 65' ▲ R. Bolanos ▼ S. Porozo
- 69' ▲ M. Diaz ▼ L. Mancinelli
- 69' ▲ M. Klimowicz ▼ G. Rivero
- 72' ▲ J. Mejia ▼ M. Maccari
- 79' ▲ T. Serpa ▼ E. Preciado
- 80' ▲ M. Vera ▼ P. Guzman
- 89' David González
- 90' Patricio Boolsen
- 90'+2 Ederson Quiñónez
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Ferrero 8.2
- 25A. Lopez ▼ 46' 5.9
- 28P. Boolsen 6.6
- 18M. Piedra 7.5
- 53Y. H. Erique Villigua 7.2
- 30M. Maccari ▼ 72' 6.9
- 8E. Vega 6.9
- 7L. Mancinelli ▼ 69' 6.2
- 20B. Garcia ▼ 40' 6.5
- 49D. Gonzalez 6.2
- 11G. Rivero ▼ 69' 6.2
Dự bị 8
- 12E. Minda
- 19M. Diaz ▲ 69' 6.6
- 2I. Mosquera
- 14J. Chacon ▲ 46' 6.6
- 29M. Klimowicz ▲ 69' 6.3
- 10R. Ibarra ▲ 40' 6.6
- 37C. Arboleda
- 16J. Mejia ▲ 72' 6.9
- 13H. Piedra 7.3
- 37A. Zova 7.2
- 16L. Gustavino 7.5
- 2S. Morales 7.2
- 28R. Quinonez 7.2
- 14S. Tapiero 6.9
- 33S. Porozo ▼ 65' 6.3
- 21P. Guzman ▼ 80' 6.9
- 18A. Mena 6.6
- 10E. Preciado ▼ 79' 6.5
- 29L. Arroyo 6.2
Dự bị 6
- 1I. Chaves
- 5T. Serpa ▲ 79' 6.6
- 36N. Sotomayor
- 51A. Cortez
- 57M. Vera ▲ 80' 6.6
- 11R. Bolanos ▲ 65'
Thống kê
04⚑5
⚑420
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm12
2Trúng đích5
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
5Cứu thua2
566Chuyền bóng295
510Chuyền chính xác239
90%Chính xác chuyền81%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 31 - 24 | +7 | 46 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 38 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 36 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
14Trận đấu14
7Ghi được14
20Thủng lưới12
0.5Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới8
4Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai6