Deportivo Cuenca vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 3-3 Aucas tại Liga Pro, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 4, hòa 3, Aucas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Phong độ
- DLWLD Deportivo Cuenca
- LWDDD Aucas
- 12' 0-1 J. Medina · H. Batalla
- 23' ▲ L. Arroyo ▼ R. Becerra
- 28' Guillermo Fratta
- HT0-1
- 49' 0-2 R. Jaramillo · M. Carcelén
- 53' 0-3 J. Medina · L. Cano
- 56' ▲ N. Dávila ▼ D. Luna
- 56' ▲ P. Magnín ▼ W. Chalá
- 60' Esteban Davila
- 61' Juan Gonzalez
- 63' P. Magnín11m 1-3
- 65' P. Magnín · L. Mancinelli 2-3
- 71' ▲ C. Cuero ▼ J. Mina
- 71' ▲ A. Mina ▼ M. Carcelén
- 83' ▲ A. Tobar ▼ É. Vega
- 86' ▲ V. Branda ▼ B. Corozo
- 89' L. Mancinelli · R. Melo 3-3
- 90' Lucas Mancinelli
- 90'+4 Jhon Ontaneda
- 90'+2 ▲ A. García ▼ J. González
- 90'+2 ▲ J. Blanco ▼ R. Jaramillo
- FT3-3
Đội hình
- 31H. Piedra 6.5
- 25A. López 6.2
- 19G. Fratta 6.2
- 3S. Mina 6.9
- 32N. Romero 6.9
- 5R. Melo ⇢ 6.9
- 17B. Corozo ▼ 86' 7.0
- 7L. Mancinelli ⚽ ⇢ 7.9
- 30D. Luna ▼ 56' 6.3
- 11W. Chalá ▼ 56' 6.9
- 21R. Becerra ▼ 23' 6.7
Dự bị 12
- 9L. Arroyo ▲ 23' 6.6
- 8N. Dávila ▲ 56' 7.2
- 12P. Magnín ⚽2 ▲ 56' 8.3
- 10V. Branda ▲ 86' 6.7
- 57P. Uruchima
- 4R. Biojó
- 6R. Díaz
- 1E. Jiménez
- 20M. Méndez
- 26Y. Caicedo
- 40F. Mera
- 15S. Morocho
- 24E. Reséndez 6.2
- 18J. González ▼ 90' 6.3
- 3J. Ontaneda 6.5
- 16C. Rolón 6.6
- 15J. Mina ▼ 71' 6.2
- 7É. Vega ▼ 83' 6.5
- 22L. Cano ⇢ 7.3
- 27M. Carcelén ⇢ ▼ 71' 7.2
- 25R. Jaramillo ⚽ ▼ 90' 7.6
- 17H. Batalla ⇢ 7.3
- 9J. Medina ⚽2 8.9
Dự bị 12
- 29C. Cuero ▲ 71' 6.7
- 8A. Mina ▲ 71' 7.2
- 10A. Tobar ▲ 83' 6.9
- 2A. García ▲ 90'
- 19J. Blanco ▲ 90'
- 33L. Cangá
- 32M. Sanabria
- 23J. Mohor
- 31B. Carabalí
- 30D. Espinosa
- 1F. Lanzillotta
- 11A. Muñoz
Thống kê
02⚑4
⚑320
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm16
5Trúng đích5
10Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
287Chuyền bóng439
220Chuyền chính xác364
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
34Trận đấu34
45Ghi được49
53Thủng lưới44
1.32Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai28