Aucas vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Aucas 1-4 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 3, hòa 3, Deportivo Cuenca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Cooprogreso Gonzalo Pozo Ripalda, Quito
- Phong độ
- LWDDD Aucas
- DLWLD Deportivo Cuenca
- 19' 0-1 S. Mina · D. Luna
- 28' Kliver Moreno
- 39' ▲ P. Guzmán ▼ E. Caicedo
- 39' 0-2 L. Mancinelli · M. Piedra
- 43' 0-3 V. Branda · D. Luna
- 45'+1 Michael Carcelén
- 45'+1 Danny Luna
- HT0-3
- 60' ▲ R. Briones ▼ R. Jaramillo
- 60' ▲ B. Duarte ▼ V. Branda
- 66' Piero Guzmán
- 69' 0-4 P. Magnín · D. Luna
- 74' ▲ R. Quiñónez ▼ A. Mina
- 74' ▲ F. Callejo ▼ J. Blanco
- 74' ▲ C. Zambrano ▼ M. Carcelén
- 75' ▲ W. Chalá ▼ D. Luna
- 75' ▲ N. Dávila ▼ M. Piedra
- 80' ▲ B. Corozo ▼ K. Moreno
- 81' ▲ R. Becerra ▼ L. Mancinelli
- 90' J. González 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 1F. Lanzillotta 5.6
- 18J. González ⚽ 8.0
- 3J. Ontaneda 6.2
- 16C. Rolón 6.2
- 15J. Mina 6.9
- 13E. Caicedo ▼ 39' 6.7
- 8A. Mina ▼ 74' 6.6
- 22L. Cano 6.9
- 25R. Jaramillo ▼ 60' 6.9
- 10M. Carcelén ▼ 74' 7.0
- 9J. Blanco ▼ 74' 7.0
Dự bị 11
- 5P. Guzmán ▲ 39' 6.6
- 14R. Briones ▲ 60' 6.7
- 34R. Quiñónez ▲ 74' 6.6
- 19F. Callejo ▲ 74' 6.9
- 37C. Zambrano ▲ 74' 6.6
- 6E. Arboleda
- 26S. Conforme
- 2A. Zova
- 31B. Carabalí
- 17J. Plaza
- 24E. Reséndez
- 31H. Piedra 7.0
- 25A. López 6.6
- 23E. Guevara 6.7
- 3S. Mina ⚽ 7.5
- 18M. Piedra ⇢ ▼ 75' 7.9
- 15S. Morocho 7.0
- 27K. Moreno ▼ 80' 6.9
- 7L. Mancinelli ⚽ ▼ 81' 7.5
- 10D. Luna ⇢3 ▼ 75' 8.3
- 70V. Branda ⚽ ▼ 60' 7.3
- 12P. Magnín ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 2B. Duarte ▲ 60' 6.3
- 11W. Chalá ▲ 75' 6.5
- 8N. Dávila ▲ 75' 6.7
- 17B. Corozo ▲ 80' 6.7
- 21R. Becerra ▲ 81' 6.5
- 77M. Zambrano
- 1E. Jiménez
- 20M. Méndez
- 4R. Biojó
Thống kê
02⚑16
⚑420
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm7
6Trúng đích5
12Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
16Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
339Chuyền bóng229
285Chuyền chính xác157
84%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
34Trận đấu34
49Ghi được45
44Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai21