Aucas
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Deportivo Cuenca

Aucas vs Deportivo Cuenca

Tỷ số chung cuộc: Aucas 0-2 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 3, hòa 3, Deportivo Cuenca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Cooprogreso Gonzalo Pozo Ripalda, Quito
Phong độ
LWDDD Aucas
DLWLD Deportivo Cuenca
  1. -5' Erick Castillo
  2. 3' Bruno Duarte
  3. 28' 0-1 D. Noboa
  4. 31' Angelo Mina
  5. 40' David Noboa
  6. 45'+1 Luciano Recalde
  7. HT0-1
  8. 46' É. Vega A. Mina
  9. 58' R. Otero D. Aimar
  10. 58' J. Cifuente E. Castillo
  11. 62' R. Farías E. Dávila
  12. 62' R. Biojo L. Mancinelli
  13. 67' Ronald Perlaza
  14. 70' J. Mohor M. Carcelén
  15. 70' J. Montero L. Romero
  16. 72' Jordán Mohor
  17. 82' Bryan Rivera
  18. 82' S. Gutiérrez F. Mera
  19. 82' D. Ávila R. Becerra
  20. 89' Jhon Cifuente
  21. 90' Marcos Andrés López
  22. 90'+1 E. López R. Farías
  23. 90'+2 0-2 A. López · B. Rivera
  24. FT0-2

Đội hình

Aucas Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Farías
  1. 12H. Galíndez 6.9
  2. 52A. David 6.3
  3. 95D. Aimar ▼ 58' 6.3
  4. 27L. Romero ▼ 70' 6.7
  5. 21Pedro Perlaza 6.5
  6. 15A. Mina ▼ 46' 6.9
  7. 16S. Quintero 6.7
  8. 80M. Carcelén ▼ 70' 6.7
  9. 99R. Perlaza 6.2
  10. 24K. Ortiz 6.7
  11. 31E. Castillo ▼ 58' 7.0

Dự bị 12

  1. 7É. Vega ▲ 46' 6.5
  2. 92R. Otero ▲ 58' 6.3
  3. 38J. Cifuente ▲ 58' 6.5
  4. 19J. Mohor ▲ 70' 6.3
  5. 10J. Montero ▲ 70' 6.0
  6. 1D. Frascarelli
  7. 6P. Guzmán
  8. 13E. Caicedo
  9. 5F. Carabalí
  10. 23C. Alemán
  11. 22L. Cano
  12. 20M. Mieles
Deportivo Cuenca Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Ischia
  1. 31H. Piedra 7.7
  2. 25A. López 7.9
  3. 2B. Duarte 7.5
  4. 6L. Recalde 7.2
  5. 18B. Rivera 7.3
  6. 7L. Mancinelli ▼ 62' 6.5
  7. 13D. Noboa 7.5
  8. 8N. Rinaldi 7.2
  9. 14E. Dávila ▼ 62' 6.9
  10. 40F. Mera ▼ 82' 7.5
  11. 21R. Becerra ▼ 82' 6.7

Dự bị 9

  1. 32R. Farías ▲ 62' 7.0
  2. 4R. Biojo ▲ 62' 6.6
  3. 28S. Gutiérrez ▲ 82' 6.5
  4. 9D. Ávila ▲ 82' 6.9
  5. 27E. López ▲ 90'
  6. 3L. Cordova
  7. 70V. Branda
  8. 16Y. Quiñónez
  9. 12E. Bores

Thống kê

235
750
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm13
3Trúng đích6
8Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc7
1Việt vị0
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
262Chuyền bóng397
215Chuyền chính xác335
82%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

42Trận đấu37
52Ghi được44
53Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu