Aucas vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Aucas 2-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 3, hòa 3, Deportivo Cuenca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Placement Group · Vòng 7
- Phong độ
- LWDDD Aucas
- DLWLD Deportivo Cuenca
- 33' Estalin Segura
- 34' 0-1 L. Gustavino · C. Luna Tobar
- HT0-1
- 53' Kliver Moreno
- 55' Agostino Spina
- 55' ▲ R. Quinonez ▼ J. Mina
- 55' ▲ A. Mina ▼ U. Ciccioli
- 60' Brian Bustos
- 69' ▲ E. Pepinos ▼ R. Jaramilo
- 70' Kliver Moreno
- 70' Kliver Moreno
- 74' ▲ E. Guevara ▼ A. Rodriguez
- 76' ▲ S. Porozo ▼ E. Segura
- 78' J. Ontaneda 1-1
- 86' ▲ M. Piedra ▼ C. Luna Tobar
- 86' ▲ D. Noboa ▼ B. Nazareno
- 86' ▲ L. Mancinelli ▼ L. Estupinan
- 87' L. Cano · B. Montenegro 2-1
- 88' Mateo Maccari
- 89' Luis Cano
- 90'+1 Óscar Pepinos
- 90'+1 Jhon Ontaneda
- FT2-1
Đội hình
- 32H. Piedra 6.3
- 27U. Ciccioli ▼ 55' 6.5
- 2E. Segura ▼ 76' 6.3
- 16C. Rolon 7.0
- 3J. Ontaneda ⚽ 7.9
- 17J. Mina ▼ 55' 6.6
- 21A. L. Spina 6.6
- 25R. Jaramilo ▼ 69' 7.0
- 7B. Miranda 6.9
- 22L. Cano ⚽ 7.6
- 9B. Montenegro ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 40J. Cabezas
- 37A. Zova
- 28R. Quinonez ▲ 55' 6.6
- 19E. Pepinos ▲ 69' 6.6
- 33S. Porozo ▲ 76' 6.6
- 10J. Uchuari
- 8A. Mina ▲ 55' 6.5
- 18A. Almagro
- 5T. Serpa
- 1B. Bustos 7.0
- 16L. Gustavino ⚽ 6.9
- 19A. Gomez 6.5
- 6E. Raggio 6.7
- 10L. Estupinan ▼ 86' 6.9
- 30M. Maccari 6.3
- 32K. Moreno 6.0
- 99C. Luna Tobar ⇢ ▼ 86' 7.6
- 77B. Nazareno ▼ 86' 6.6
- 17A. Rodriguez ▼ 74' 6.6
- 43J. Ordonez 6.7
Dự bị 9
- 22J. Mendez
- 18M. Piedra ▲ 86' 6.5
- 23E. Guevara ▲ 74' 6.2
- 25A. Lopez
- 55F. Anguisaca
- 5D. Noboa ▲ 86' 6.7
- 8R. Calderon
- 14J. Chacon
- 7L. Mancinelli ▲ 86' 6.6
Thống kê
05⚑5
⚑341
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm7
6Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
431Chuyền bóng284
357Chuyền chính xác199
83%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu41
60Ghi được51
57Thủng lưới41
1.36Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai27