Deportivo Cuenca
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Aucas

Deportivo Cuenca vs Aucas

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-2 Aucas tại Liga Pro, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 4, hòa 3, Aucas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Placement Group · Vòng 3
Phong độ
DLWLD Deportivo Cuenca
LWDDD Aucas
  1. 5' 0-1 B. Miranda · L. Cano
  2. 33' Cristian Tobar
  3. 40' Lucas Mancinelli
  4. HT0-1
  5. 46' R. Calderon M. Maccari
  6. 46' L. Estupinan A. Lopez
  7. 50' Agostino Spina
  8. 59' J. Chacon K. Moreno
  9. 60' J. Ordonez · E. Raggio 1-1
  10. 61' Jorge Ordóñez
  11. 65' A. Almagro A. Mina
  12. 74' M. Sanabria L. Cano
  13. 74' B. Montenegro B. Miranda
  14. 78' M. Piedra L. Mancinelli
  15. 82' Renny Jaramillo
  16. 89' 1-2 J. Ontaneda · A. L. Spina
  17. 90' Jhon Ontaneda
  18. FT1-2

Đội hình

Deportivo Cuenca Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Norberto Carlos Araujo
  1. 1B. Bustos 6.5
  2. 16L. Gustavino 6.9
  3. 23E. Guevara 6.7
  4. 6E. Raggio 6.9
  5. 25A. Lopez ▼ 46' 6.6
  6. 30M. Maccari ▼ 46' 6.5
  7. 32K. Moreno ▼ 59' 6.7
  8. 99C. Luna Tobar 6.5
  9. 43J. Ordonez 6.9
  10. 17A. Rodriguez 7.3
  11. 7L. Mancinelli ▼ 78' 6.6

Dự bị 11

  1. 12E. Minda
  2. 18M. Piedra ▲ 78' 6.2
  3. 55F. Anguisaca
  4. 77B. Nazareno
  5. 5D. Noboa
  6. 8R. Calderon ▲ 46' 6.9
  7. 14J. Chacon ▲ 59' 6.5
  8. 15M. A. Solis Jaramillo
  9. 21S. Morocho
  10. 9N. Leguizamon
  11. 11L. Estupinan ▲ 46' 6.7
Aucas Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Gabriel Ernesto Pereyra Vázquez
  1. 32H. Piedra 6.9
  2. 16C. Rolon 6.3
  3. 3J. Ontaneda 8.2
  4. 2E. Segura 7.3
  5. 27U. Ciccioli 7.5
  6. 21A. L. Spina 6.9
  7. 25R. Jaramilo 6.9
  8. 15J. Mina 6.7
  9. 22L. Cano ▼ 74' 7.6
  10. 7B. Miranda ▼ 74' 7.3
  11. 8A. Mina ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 40J. Cabezas
  2. 18A. Almagro ▲ 65' 6.2
  3. 28R. Quinonez
  4. 19E. Pepinos
  5. 23D. Patino
  6. 10J. Uchuari
  7. 5T. Serpa
  8. 79M. Sanabria ▲ 74' 6.9
  9. 9B. Montenegro ▲ 74' 6.7

Thống kê

038
330
70%Kiểm soát bóng30%
13Dứt điểm7
3Trúng đích4
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
577Chuyền bóng237
476Chuyền chính xác151
82%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu44
51Ghi được60
41Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu