Aucas vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Aucas 1-3 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 3, hòa 3, Deportivo Cuenca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 17
- Phong độ
- LWDDD Aucas
- DLWLD Deportivo Cuenca
- 14' 0-1 A. Venezia · C. Luna Tobar
- 38' ▲ C. Zambrano ▼ C. Rolon
- 44' Eddie Guevara
- HT0-1
- 53' Brian Montenegro
- 60' Jonnathan Mina
- 64' ▲ E. Pepinos ▼ S. Porozo
- 64' ▲ A. Almagro ▼ A. Mina
- 65' ▲ D. Noboa ▼ J. Chacon
- 65' ▲ J. Ordonez ▼ A. Venezia
- 67' Renny Jaramillo
- 75' L. Cano · B. Montenegro 1-1
- 78' ▲ E. Gruezo ▼ L. Cano
- 85' Jhon Ontaneda
- 86' ▲ L. Gustavino ▼ A. Lopez
- 87' ▲ A. Rodriguez ▼ L. Arroyo
- 89' 1-2 J. Ordonez
- 90'+4 Jorge Ordóñez
- 90' 1-3 A. Rodriguez · C. Luna Tobar
- FT1-3
Đội hình
- 32H. Piedra 6.9
- 3J. Ontaneda 6.6
- 16C. Rolon ▼ 38' 6.5
- 2E. Segura 6.9
- 27U. Ciccioli 7.3
- 8A. Mina ▼ 64' 6.9
- 25R. Jaramilo 7.2
- 15J. Mina 6.5
- 22L. Cano ⚽ ▼ 78' 7.3
- 9B. Montenegro ⇢ 6.6
- 33S. Porozo ▼ 64' 7.0
Dự bị 12
- 24E. Resendez
- 55V. Olaya
- 44E. Gruezo ▲ 78' 6.3
- 6S. R. Mancilla Suarez 7.0
- 19E. Pepinos ▲ 64' 6.3
- 36N. Sotomayor
- 35J. Mina 6.5
- 79M. Sanabria
- 4D. Patino
- 18A. Almagro ▲ 64' 6.9
- 28R. Quinonez
- 17C. Zambrano ▲ 38' 6.6
- 1B. Bustos 6.5
- 23E. Guevara 6.9
- 19A. Gomez 6.6
- 6E. Raggio 7.0
- 32K. Moreno 6.9
- 25A. Lopez ▼ 86' 6.7
- 14J. Chacon ▼ 65' 6.7
- 99C. Luna Tobar ⇢2 7.9
- 11L. Estupinan 6.2
- 10A. Venezia ⚽ ▼ 65' 7.7
- 29L. Arroyo ▼ 87' 7.2
Dự bị 9
- 12E. Minda
- 16L. Gustavino ▲ 86' 6.3
- 18M. Piedra
- 77B. Nazareno
- 5D. Noboa ▲ 65' 6.3
- 15M. A. Solis Jaramillo
- 21S. Morocho
- 43J. Ordonez ⚽ ▲ 65' 7.3
- 17A. Rodriguez ⚽ ▲ 87' 7.5
Thống kê
03⚑1
⚑310
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm12
2Trúng đích8
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
1Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi3
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
505Chuyền bóng308
423Chuyền chính xác214
84%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu41
60Ghi được51
57Thủng lưới41
1.36Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai27