Deportivo Cuenca vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 2-0 Aucas tại Liga Pro, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 4, hòa 3, Aucas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 2
- Phong độ
- DLWLD Deportivo Cuenca
- LWDDD Aucas
- 4' Michael Carcelén
- 12' Jonnathan Mina
- 31' C. Luna Tobar 1-0
- HT1-0
- 51' Renny Jaramillo
- 61' Renny Jaramillo
- 62' Marcos Andrés López
- 68' ▲ A. Rodriguez ▼ I. Bailone
- 71' ▲ R. Briones ▼ A. Mina
- 71' ▲ S. Porozo ▼ D. Porozo
- 76' Alexis Rodríguez
- 78' Lucas Mancinelli
- 79' ▲ S. Morocho ▼ A. Lopez
- 79' ▲ L. Estupinan ▼ L. Mancinelli
- 85' C. Luna Tobar · M. Piedra 2-0
- 86' ▲ A. Venezia ▼ C. Luna Tobar
- 87' ▲ F. Illescas ▼ R. Jaramilo
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Bustos 7.3
- 16L. Gustavino 7.2
- 6E. Raggio 7.9
- 19A. Gomez 7.3
- 18M. Piedra ⇢ 7.2
- 8R. Calderon 7.0
- 32K. Moreno 6.3
- 25A. Lopez ▼ 79' 7.3
- 99C. Luna Tobar ⚽2 ▼ 86' 8.5
- 7L. Mancinelli ▼ 79' 6.9
- 9I. Bailone ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 12E. Minda
- 23E. Guevara
- 77B. Nazareno
- 5D. Noboa
- 10A. Venezia ▲ 86' 6.6
- 15M. A. Solis Jaramillo
- 21S. Morocho ▲ 79' 6.2
- 11L. Estupinan ▲ 79' 6.7
- 17A. Rodriguez ▲ 68' 6.6
- 24E. Resendez 7.3
- 4D. Patino 6.9
- 3J. Ontaneda 7.3
- 2E. Segura 6.9
- 15J. Mina 7.0
- 23J. Vazquez 7.2
- 8A. Mina ▼ 71' 6.5
- 25R. Jaramilo ▼ 87' 7.2
- 18A. Almagro 6.6
- 10M. A. Carcelen Carabali 7.2
- 97D. Porozo ▼ 71' 6.6
Dự bị 11
- 29R. Quinonez
- 5T. Serpa
- 16C. Rolon
- 32H. Piedra
- 14R. Briones ▲ 71' 6.3
- 33S. Porozo ▲ 71' 6.7
- 36J. Caicedo
- 55V. Olaya
- 11F. Illescas ▲ 87' 6.3
- 19E. Pepinos
- 27U. Ciccioli
Thống kê
03⚑1
⚑430
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm14
6Trúng đích3
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn5
1Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
249Chuyền bóng422
174Chuyền chính xác349
70%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu44
51Ghi được60
41Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai31