Universidad Catolica vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 2-3 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 6 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 5, hòa 2, Mushuc Runa SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 17
- Phong độ
- DDWWW Universidad Catolica
- DWDDL Mushuc Runa SC
- 23' Diego Palacios
- 45' 0-1 C. Angulo
- HT0-1
- 46' ▲ A. Londono ▼ A. Rodriguez
- 48' 0-2 R. Carrillo · E. Davila
- 49' Ronie Carrillo
- 57' ▲ B. Palacios ▼ S. Yanez
- 62' ▲ J. Chala ▼ L. Moreno
- 63' ▲ E. Valencia ▼ D. Palacios
- 74' ▲ A. Zambrano ▼ R. Ibarra
- 80' 0-3 A. Zambrano · T. Minda
- 85' M. Diaz · A. Londono 1-3
- 88' A. Londono · M. Diaz 2-3
- 89' ▲ F. Carabali ▼ T. Minda
- 89' ▲ E. Caicedo ▼ R. Carrillo
- 89' ▲ D. Merino ▼ C. Angulo
- 90'+5 Byron Palacios
- FT2-3
Đội hình
- 12J. Lara 5.2
- 29G. Anangono 6.3
- 33L. Canga 6.3
- 4Jhon Chancellor 6.2
- 6D. Palacios ▼ 63' 6.0
- 5J. Cacciabue 6.7
- 15L. Moreno ▼ 62' 6.7
- 23A. Rodriguez ▼ 46' 6.2
- 28M. Diaz ⚽ ⇢ 8.7
- 32M. Alonso 6.3
- 26S. Yanez ▼ 57' 6.2
Dự bị 10
- 22R. Romo
- 1L. Cueva
- 9A. Londono ⚽ ▲ 46' 8.0
- 37C. Medina
- 19M. Sevillano
- 24D. Nazareno
- 44E. Valencia ▲ 63' 6.3
- 18B. Palacios ▲ 57' 6.5
- 17R. Troya
- 20J. Chala ▲ 62' 6.7
- 25R. Formento 6.2
- 26K. Peralta 6.3
- 2F. Flor 6.9
- 37J. L. Mancilla Quinones 6.7
- 50J. Cusme 6.2
- 99C. Angulo ⚽ ▼ 89' 7.3
- 5E. Davila ⇢ 6.9
- 23L. Lemos 6.3
- 7T. Minda ⇢ ▼ 89' 6.9
- 30R. Ibarra ▼ 74' 6.9
- 9R. Carrillo ⚽ ▼ 89' 8.0
Dự bị 6
- 42W. Pabon
- 12F. Carabali ▲ 89' 6.9
- 8A. Zambrano ⚽ ▲ 74' 7.3
- 14E. Caicedo ▲ 89' 6.5
- 33J. Hernandez
- 52D. Merino ▲ 89' 6.7
Thống kê
02⚑7
⚑100
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm15
6Trúng đích6
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị1
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
534Chuyền bóng262
477Chuyền chính xác201
89%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 33 | +40 | 74 | |
| 2 | 30 | 51 - 27 | +24 | 51 | |
| 3 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 4 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 31 - 24 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 32 - 25 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 47 | -11 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 42 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 31 | -12 | 28 | |
| 16 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
14Trận đấu14
25Ghi được16
13Thủng lưới17
1.79Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai8