Mushuc Runa SC vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-2 Universidad Catolica tại Liga Pro, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 3, hòa 2, Universidad Catolica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa, Ambato
- Trọng tài
- R. Marín
- Phong độ
- DWDDL Mushuc Runa SC
- DDWWW Universidad Catolica
- 26' 0-1 I. Díaz · L. Alzugaray
- 35' S. Giordana · D. Villalba 1-1
- HT1-1
- 53' 1-2 I. Díaz · J. Carabalí
- 62' Kevin Minda
- 62' ▲ C. Feraud ▼ J. Estacio
- 63' Jonny Uchuari
- 63' ▲ W. Chalá ▼ C. Martínez
- 70' ▲ A. Bonansea ▼ C. Llama
- 71' ▲ B. Delgado ▼ J. Uchuari
- 75' David Villalba
- 75' ▲ W. Cevallos ▼ I. Díaz
- 75' ▲ R. Rivas ▼ S. Zamora
- 76' Facundo Martinez
- 80' ▲ T. Minda ▼ L. Alzugaray
- 80' ▲ D. Clavijo ▼ F. Martínez
- 81' ▲ J. Paredes ▼ M. Alonso
- 86' Rockson Renteria
- FT1-2
Đội hình
- 92W. Pabón
- 31A. Bedoya
- 3D. Villalba
- 24J. Monaga
- 27G. Estacio
- 8C. Llama ▼ 70'
- 15M. Mosquera
- 11J. Uchuari ▼ 71'
- 26J. Estacio ▼ 62'
- 22M. Alonso ▼ 81'
- 32S. Giordana
Dự bị 12
- 10C. Feraud ▲ 62'
- 9A. Bonansea ▲ 70'
- 7B. Delgado ▲ 71'
- 19J. Paredes ▲ 81'
- 17R. Zambrano
- 23W. Ayoví
- 36J. Capuz
- 20D. Quilumba
- 6J. Nazareno
- 21G. Vega
- 12R. Perea
- 5F. Carabalí
- 1D. Cuero
- 17Y. Mosquera
- 4K. Minda
- 24R. Renteria
- 10F. Martínez ▼ 80'
- 9L. Alzugaray ▼ 80'
- 14J. Carabalí
- 29G. Anangonó
- 26S. Zamora ▼ 75'
- 19C. Martínez ▼ 63'
- 30I. Díaz ▼ 75'
Dự bị 9
- 16W. Chalá ▲ 63'
- 40W. Cevallos ▲ 75'
- 23R. Rivas ▲ 75'
- 7T. Minda ▲ 80'
- 15D. Clavijo ▲ 80'
- 12J. Cárdenas
- 6B. Caicedo
- 13M. Carrasco
- 18L. Loor
Thống kê
02⚑6
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm12
5Trúng đích3
3Chệch đích9
6Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
41Trận đấu41
44Ghi được64
58Thủng lưới42
1.07Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai35