Mushuc Runa SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Universidad Catolica

Mushuc Runa SC vs Universidad Catolica

Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-1 Universidad Catolica tại Liga Pro, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 3, hòa 2, Universidad Catolica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 19
Phong độ
DWDDL Mushuc Runa SC
DDWWW Universidad Catolica
  1. 5' A. Gracia 1-0
  2. 20' Carlos Orejuela
  3. 25' Rafael Romo
  4. 27' Bryan Bentaberry
  5. 28' Bryan Bentaberry
  6. 33' W. J. Chala Rosales E. Caicedo
  7. 34' 1-1 B. Palacios11m
  8. 35' Nicolás Davila
  9. 36' Daykol Romero
  10. HT1-1
  11. 46' G. Mina A. Gracia
  12. 46' S. Tapiero C. Orejuela
  13. 46' A. Londono E. Clavijo
  14. 66' M. Olmedo C. Penilla
  15. 72' R. Troya A. Rodriguez
  16. 72' M. Alonso L. Moreno
  17. 74' R. Simisterra J. Dos Santos
  18. 82' M. Diaz J. Cacciabue
  19. 82' E. Mejia E. Valencia
  20. FT1-1

Đội hình

Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Angeles Paúl Vélez Ordoñez
  1. 42W. Pabon 7.9
  2. 26K. Peralta 6.3
  3. 29D. Quintero 6.9
  4. 2B. Bentaberry 4.9
  5. 19A. Gracia ▼ 46' 6.6
  6. 32C. Orejuela ▼ 46' 6.3
  7. 5E. Davila 6.5
  8. 88L. Arce 6.9
  9. 17C. Penilla ▼ 66' 6.3
  10. 41E. Caicedo ▼ 33' 6.7
  11. 49J. Dos Santos ▼ 74' 6.7

Dự bị 12

  1. 25R. Formento
  2. 44W. J. Chala Rosales ▲ 33' 6.9
  3. 37J. L. Mancilla Quinones
  4. 31G. Mina ▲ 46' 6.6
  5. 8A. Zambrano
  6. 14S. Tapiero ▲ 46' 7.0
  7. 6M. Olmedo ▲ 66' 6.5
  8. 10B. Delgado
  9. 21J. Arce
  10. 55J. Verges
  11. 27R. Simisterra ▲ 74' 6.7
  12. 9J. Charcopa
Universidad Catolica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Diego Andrés Martínez Carrera
  1. 22R. Romo 6.9
  2. 29G. Anangono 7.2
  3. 2M. Sevillano 7.3
  4. 37C. Medina 6.9
  5. 13D. A. Romero Padilla 6.9
  6. 5J. Cacciabue ▼ 82' 7.0
  7. 15L. Moreno ▼ 72' 6.3
  8. 44E. Valencia ▼ 82' 7.2
  9. 8E. Clavijo ▼ 46' 6.9
  10. 23A. Rodriguez ▼ 72' 6.9
  11. 18B. Palacios 7.9

Dự bị 12

  1. 9A. Londono ▲ 46' 7.0
  2. 10F. Martinez
  3. 12J. Lara
  4. 14I. Sanchez
  5. 17R. Troya ▲ 72' 6.6
  6. 20K. Charcopa
  7. 25R. Caicedo
  8. 27D. Quinonez
  9. 28M. Diaz ▲ 82' 6.7
  10. 30E. Mejia ▲ 82' 6.5
  11. 32M. Alonso ▲ 72' 7.0
  12. 53E. Bumbila

Thống kê

123
320
23%Kiểm soát bóng77%
7Dứt điểm16
3Trúng đích5
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn7
3Phạt góc3
1Việt vị5
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
156Chuyền bóng531
90Chuyền chính xác472
58%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu51
58Ghi được84
62Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu